Họ từ brass
The Word Family of "brass"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ brass ở dạng danh từ và tính từ brassy — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | brass /brɑːs/ | đồng thau; nhạc cụ bằng đồng; sự trơ tráo (nghĩa bóng) | |
| Tính từ | brassy /ˈbrɑːsi/ | làm bằng đồng thau; chói, trơ tráo, lòe loẹt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đồng thau; nhạc cụ bằng đồng; sự trơ tráo (nghĩa bóng)
danh từ không đếm được, chỉ hợp kim đồng-kẽm màu vàng, hoặc bộ nhạc cụ hơi bằng đồng trong dàn nhạc; nghĩa bóng chỉ sự trơ tráo, liều lĩnh.
The handle was made of polished brass.
Tay cầm được làm bằng đồng thau đánh bóng.
làm bằng đồng thau; chói, trơ tráo, lòe loẹt
mô tả màu sắc hoặc âm thanh giống đồng thau, hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ người tự tin thái quá, phô trương.
She has a brassy, confident voice.
Cô ấy có giọng nói chói và đầy tự tin.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brass trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' để mô tả tính chất cần dùng tính từ (brassy), không dùng danh từ (brass).
Khi nói về chất liệu cụ thể cần dùng danh từ (brass), không dùng tính từ (brassy).

