Họ từ brash
The Word Family of "brash"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ brash ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | brash /bræʃ/ | hấp tấp, xấc xược, tự tin thái quá | |
| Danh từ | brashness /ˈbræʃnəs/ | tính hấp tấp, xấc xược | |
| Trạng từ | brashly /ˈbræʃli/ | một cách hấp tấp, xấc xược |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hấp tấp, xấc xược, tự tin thái quá
mô tả người hoặc hành vi tự tin đến mức thiếu tế nhị, hấp tấp và đôi khi gây khó chịu cho người khác.
He was too brash in the meeting.
Anh ta đã quá xấc xược trong cuộc họp.
tính hấp tấp, xấc xược
danh từ không đếm được, chỉ tính cách tự tin thái quá, thiếu tế nhị của một người.
His brashness offended several colleagues.
Tính xấc xược của anh ta đã làm phật lòng vài đồng nghiệp.
một cách hấp tấp, xấc xược
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thiếu tế nhị, tự tin quá mức.
She brashly interrupted the presentation.
Cô ấy đã xấc xược ngắt lời buổi thuyết trình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brash trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' cần dùng trạng từ (brashly), không dùng tính từ.
Làm chủ ngữ cần dùng danh từ (brashness), không dùng trạng từ.

