Họ từ brandish
The Word Family of "brandish"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ brandish ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | brandish /ˈbrændɪʃ/ | vung, khua (vũ khí, vật gì) một cách đe dọa | |
| Danh từ | brandish /ˈbrændɪʃ/ | hành động vung, khua (vũ khí) một cách đe dọa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vung, khua (vũ khí, vật gì) một cách đe dọa
ngoại động từ, chỉ hành động giơ và vung vẩy thứ gì đó (thường là vũ khí) trước mặt người khác để đe dọa hoặc phô trương.
The robber brandished a knife at the shopkeeper.
Tên cướp vung dao đe dọa người chủ cửa hàng.
hành động vung, khua (vũ khí) một cách đe dọa
danh từ đếm được, ít dùng, thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
With a brandish of his sword, he charged forward.
Với một cái vung kiếm, anh ta xông lên phía trước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brandish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì quá khứ cần chia động từ brandish thành brandished.
'Brandish' là ngoại động từ, cần có tân ngữ (vũ khí) đi kèm, không dùng độc lập như tính từ.

