GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ brand

The Word Family of "brand"

Một gốc từ, ba dạng: brand là danh từ (thương hiệu), động từ (gắn nhãn hiệu, gán cho), và branded là tính từ (có thương hiệu) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbrand
Động từbrand
Tính từbranded
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
brand
/brænd/
thương hiệu, nhãn hiệu
Động từ
brand
/brænd/
gắn nhãn hiệu; gán cho ai đó là (thường tiêu cực)
Tính từ
branded
/ˈbrændɪd/
có thương hiệu, mang nhãn hiệu
2

Sơ đồ họ từ

brand
Danh từbrandgốc
Động từbrandgốc (chuyển loại)
Tính từbranded+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbrand/brænd/

thương hiệu, nhãn hiệu

danh từ đếm được, chỉ tên hoặc biểu tượng gắn liền với một sản phẩm/công ty.

This is a very popular brand of shoes.

Đây là một thương hiệu giày rất phổ biến.

Động từbrand/brænd/

gắn nhãn hiệu; gán cho ai đó là (thường tiêu cực)

nghĩa đen là đóng dấu nhãn hiệu lên sản phẩm, nghĩa bóng là gán cho ai một danh xưng, thường mang nghĩa xấu.

The media branded him a liar.

Truyền thông đã gán cho anh ta là kẻ nói dối.

Tính từbranded/ˈbrændɪd/

có thương hiệu, mang nhãn hiệu

mô tả sản phẩm được sản xuất bởi một thương hiệu nổi tiếng, thường có giá cao hơn hàng không tên tuổi.

She only wears branded clothes.

Cô ấy chỉ mặc quần áo có thương hiệu.

4

Cụm từ thường gặp

a well-known brand
một thương hiệu nổi tiếng
brand sb as sth
gán cho ai là gì
branded goods
hàng có thương hiệu
brand loyalty
lòng trung thành với thương hiệu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của brand trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The media brand him as a cheater.The media branded him as a cheater.

cần chia động từ ở thì quá khứ (branded) khi nói về sự việc đã xảy ra.

I like brand clothes.I like branded clothes.

mô tả quần áo có thương hiệu cần dùng tính từ branded, không dùng danh từ brand.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#brand#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS