Họ từ brand
The Word Family of "brand"
Một gốc từ, ba dạng: brand là danh từ (thương hiệu), động từ (gắn nhãn hiệu, gán cho), và branded là tính từ (có thương hiệu) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | brand /brænd/ | thương hiệu, nhãn hiệu | |
| Động từ | brand /brænd/ | gắn nhãn hiệu; gán cho ai đó là (thường tiêu cực) | |
| Tính từ | branded /ˈbrændɪd/ | có thương hiệu, mang nhãn hiệu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thương hiệu, nhãn hiệu
danh từ đếm được, chỉ tên hoặc biểu tượng gắn liền với một sản phẩm/công ty.
This is a very popular brand of shoes.
Đây là một thương hiệu giày rất phổ biến.
gắn nhãn hiệu; gán cho ai đó là (thường tiêu cực)
nghĩa đen là đóng dấu nhãn hiệu lên sản phẩm, nghĩa bóng là gán cho ai một danh xưng, thường mang nghĩa xấu.
The media branded him a liar.
Truyền thông đã gán cho anh ta là kẻ nói dối.
có thương hiệu, mang nhãn hiệu
mô tả sản phẩm được sản xuất bởi một thương hiệu nổi tiếng, thường có giá cao hơn hàng không tên tuổi.
She only wears branded clothes.
Cô ấy chỉ mặc quần áo có thương hiệu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brand trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần chia động từ ở thì quá khứ (branded) khi nói về sự việc đã xảy ra.
mô tả quần áo có thương hiệu cần dùng tính từ branded, không dùng danh từ brand.

