Họ từ branch
The Word Family of "branch"
Một gốc từ, hai dạng: branch vừa là danh từ (cành cây, chi nhánh) vừa là động từ (phân nhánh, mở rộng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | branch /brɑːntʃ/ | cành cây; chi nhánh | |
| Động từ | branch /brɑːntʃ/ | phân nhánh, mở rộng thêm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cành cây; chi nhánh
danh từ đếm được, nghĩa đen là cành cây, nghĩa bóng là chi nhánh của công ty, ngân hàng.
The bird landed on a branch.
Con chim đậu trên một cành cây.
phân nhánh, mở rộng thêm
thường dùng với out: branch out nghĩa là mở rộng hoạt động sang lĩnh vực mới.
The company decided to branch out into new markets.
Công ty quyết định mở rộng sang các thị trường mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của branch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cụm động từ chuẩn cần giới từ 'out' (branch out into).
danh từ đếm được ở số nhiều cần thêm -es (branch → branches).

