Họ từ brake
The Word Family of "brake"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu brake ở dạng danh từ (cái phanh) và động từ (phanh, hãm lại) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | brake /breɪk/ | cái phanh, cái thắng | |
| Động từ | brake /breɪk/ | phanh, đạp phanh, hãm lại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái phanh, cái thắng
chỉ bộ phận dùng để làm chậm hoặc dừng xe/máy móc; thường dùng số nhiều 'brakes' khi nói về hệ thống phanh của xe.
She slammed on the brakes to avoid the dog.
Cô ấy đạp phanh gấp để tránh con chó.
phanh, đạp phanh, hãm lại
diễn tả hành động dùng phanh để giảm tốc độ hoặc dừng lại; thường đi với trạng từ chỉ cách thức (brake suddenly, brake sharply).
The driver braked sharply to avoid the accident.
Người lái xe phanh gấp để tránh tai nạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brake trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nhầm 'brake' (phanh) với 'break' (làm vỡ) vì phát âm gần giống nhau; động từ ở thì quá khứ là 'braked', không phải 'broke'.
Danh từ chỉ bộ phận xe là 'brake/brakes', không phải 'break' (nghỉ giải lao).

