Họ từ brain
The Word Family of "brain"
Một gốc từ, hai dạng: brain là danh từ (bộ não) và brainy là tính từ (thông minh, khẩu ngữ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | brain /breɪn/ | não, bộ não | |
| Tính từ | brainy /ˈbreɪni/ | thông minh (khẩu ngữ) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
não, bộ não
danh từ đếm được, chỉ cơ quan điều khiển suy nghĩ và hoạt động của cơ thể.
The human brain is incredibly complex.
Bộ não con người vô cùng phức tạp.
thông minh (khẩu ngữ)
tính từ không trang trọng, dùng để khen ai đó rất thông minh, học giỏi.
Her brainy little brother won the quiz competition.
Cậu em trai thông minh của cô ấy đã thắng cuộc thi đố vui.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brain trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
mô tả tính chất thông minh cần dùng tính từ brainy, không dùng danh từ brain.
khi nói về một người, brain thường ở số ít trong cụm 'use your brain'.

