GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ brain

The Word Family of "brain"

Một gốc từ, hai dạng: brain là danh từ (bộ não) và brainy là tính từ (thông minh, khẩu ngữ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbrain
Động từ
Tính từbrainy
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
brain
/breɪn/
não, bộ não
Tính từ
brainy
/ˈbreɪni/
thông minh (khẩu ngữ)
2

Sơ đồ họ từ

brain
Danh từbraingốc
Tính từbrainy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbrain/breɪn/

não, bộ não

danh từ đếm được, chỉ cơ quan điều khiển suy nghĩ và hoạt động của cơ thể.

The human brain is incredibly complex.

Bộ não con người vô cùng phức tạp.

Tính từbrainy/ˈbreɪni/

thông minh (khẩu ngữ)

tính từ không trang trọng, dùng để khen ai đó rất thông minh, học giỏi.

Her brainy little brother won the quiz competition.

Cậu em trai thông minh của cô ấy đã thắng cuộc thi đố vui.

4

Cụm từ thường gặp

use your brain
dùng đầu óc suy nghĩ
a brainy student
một học sinh thông minh
brain drain
chảy máu chất xám
rack your brains
nặn óc suy nghĩ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của brain trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is very brain.He is very brainy.

mô tả tính chất thông minh cần dùng tính từ brainy, không dùng danh từ brain.

I need to use my brains for this.I need to use my brain for this.

khi nói về một người, brain thường ở số ít trong cụm 'use your brain'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#brain#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS