Họ từ braid
The Word Family of "braid"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ braid ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | braid /breɪd/ | bím tóc, dải tết | |
| Động từ | braid /breɪd/ | tết, bện (tóc, dây) | |
| Tính từ | braided /ˈbreɪdɪd/ | được tết, được bện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bím tóc, dải tết
danh từ đếm được, chỉ dải tóc hoặc sợi dây được tết lại; cũng dùng cho dải trang trí bện trên quân phục.
She wore her hair in a long braid.
Cô ấy để tóc tết thành một bím dài.
tết, bện (tóc, dây)
ngoại động từ, chỉ hành động đan xen ba hoặc nhiều sợi lại với nhau.
Her mother braided her hair every morning.
Mẹ cô ấy tết tóc cho cô mỗi sáng.
được tết, được bện
dạng phân từ quá khứ dùng làm tính từ, đứng trước danh từ để mô tả tóc hoặc dây đã được tết.
She has beautiful braided hair.
Cô ấy có mái tóc tết đẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của braid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì quá khứ cần chia động từ braid thành braided.
Trước danh từ 'hair' để mô tả trạng thái cần dùng tính từ (braided).

