Họ từ brag
The Word Family of "brag"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ brag ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | brag /bræɡ/ | khoe khoang, khoác lác | |
| Danh từ | brag /bræɡ/ | lời khoe khoang |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khoe khoang, khoác lác
mang sắc thái suồng sã, tiêu cực hơn 'boast'; thường đi với 'about'; nhân đôi phụ âm cuối khi thêm -ing/-ed: bragging, bragged.
He's always bragging about his new car.
Anh ta lúc nào cũng khoe khoang về chiếc xe mới của mình.
lời khoe khoang
danh từ đếm được, ít trang trọng, hay dùng trong văn nói thân mật hơn 'boast'.
His stories are mostly brag, not fact.
Những câu chuyện của anh ta phần lớn là khoác lác, không phải sự thật.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của brag trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít (he), động từ cần thêm -s: brags.
brag tận cùng bằng một phụ âm sau nguyên âm đơn → nhân đôi phụ âm khi thêm -ing: bragging.
brag đi với giới từ 'about', không dùng 'to' khi nói về nội dung khoe khoang.

