Họ từ bracket
The Word Family of "bracket"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bracket ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bracket /ˈbrækɪt/ | dấu ngoặc; khung, giá đỡ; nhóm, hạng mức | |
| Động từ | bracket /ˈbrækɪt/ | đặt trong ngoặc; xếp chung vào cùng nhóm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dấu ngoặc; khung, giá đỡ; nhóm, hạng mức
danh từ đếm được, dùng cho dấu câu (), giá đỡ kim loại/gỗ, hoặc nhóm phân loại như 'income bracket' (mức thu nhập).
Put the extra information in brackets.
Hãy đặt thông tin bổ sung trong dấu ngoặc.
đặt trong ngoặc; xếp chung vào cùng nhóm
ngoại động từ, thường dùng dạng bị động 'be bracketed with/together' khi xếp người/vật vào cùng một loại.
The two authors are often bracketed together.
Hai tác giả này thường được xếp chung vào cùng một nhóm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bracket trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Thường dùng dạng số nhiều 'brackets' khi nói về cặp dấu ngoặc.
Ở dạng bị động cần chia động từ 'bracket' thành 'bracketed'.

