Họ từ boy
The Word Family of "boy"
Boy (bé trai) là danh từ chỉ người, đi kèm tính từ boyish mô tả vẻ ngoài hoặc tính cách trẻ trung, giống con trai.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | boy /bɔɪ/ | bé trai, con trai | |
| Tính từ | boyish /ˈbɔɪɪʃ/ | giống con trai, trẻ trung, tinh nghịch |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bé trai, con trai
đếm được (a boy / boys); có thể dùng thân mật để gọi con trai đã trưởng thành (my boy).
The boy played football with his friends.
Cậu bé đã chơi bóng đá với bạn bè.
giống con trai, trẻ trung, tinh nghịch
mô tả vẻ ngoài hoặc hành vi mang nét trẻ trung, hồn nhiên như con trai, có thể dùng cho cả nam lẫn nữ.
She has a boyish haircut.
Cô ấy có kiểu tóc trông giống con trai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ 'smile' cần tính từ (boyish), không dùng danh từ (boy).
Khi đếm số lượng người cần danh từ số nhiều (boys), không dùng tính từ (boyish).
Sau 'very' cần tính từ (boyish), không dùng danh từ (boy).

