Họ từ bowl
The Word Family of "bowl"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bowl ở dạng danh từ, động từ và danh từ chỉ người phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bowl /bəʊl/ | cái bát, tô | |
| Động từ | bowl /bəʊl/ | chơi bowling, ném bóng (cricket) | |
| Danh từ (chỉ người) | bowler /ˈbəʊlə(r)/ | người ném bóng, người chơi bowling |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái bát, tô
đếm được, chỉ vật dụng hình tròn, sâu lòng để đựng thức ăn hoặc dùng chơi bowling.
She poured the soup into a large bowl.
Cô ấy đổ súp vào một cái tô lớn.
chơi bowling, ném bóng (cricket)
chỉ hành động ném bóng trong môn cricket, hoặc chơi môn bowling.
He bowled the ball straight at the pins.
Anh ấy ném bóng thẳng vào các cây ky.
người ném bóng, người chơi bowling
đếm được, chỉ người thực hiện động tác ném bóng trong cricket hoặc chơi bowling.
The bowler took three wickets in the match.
Người ném bóng đã hạ ba gôn trong trận đấu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bowl trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Soup' là danh từ không đếm được, không thêm 's' ở dạng số nhiều.
Ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít 'he', động từ cần thêm 's': bowls.
Người ném bóng phải dùng danh từ 'bowler', không dùng 'bowl' (chỉ cái bát/hành động ném).

