Họ từ bow
The Word Family of "bow"
Bow vừa là danh từ (cây cung/nơ/cái cúi chào) vừa là động từ (cúi chào), với hai cách phát âm khác nhau tùy theo nghĩa.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bow /bəʊ/ (cung, nơ) hoặc /baʊ/ (cái cúi chào) | cây cung; nơ (thắt); cái cúi chào | |
| Động từ | bow /baʊ/ | cúi chào, cúi đầu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cây cung; nơ (thắt); cái cúi chào
hai cách đọc khác nhau: /bəʊ/ khi chỉ cây cung hoặc nơ, /baʊ/ khi chỉ động tác cúi chào.
The actor took a deep bow at the end of the show.
Diễn viên đã cúi chào thật sâu vào cuối buổi diễn.
cúi chào, cúi đầu
phát âm là /baʊ/ khi dùng làm động từ; thường đi với giới từ 'to' (bow to sb).
The players bowed to the audience after the match.
Các cầu thủ đã cúi chào khán giả sau trận đấu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Thì quá khứ cần thêm -ed: bowed.
Cần chú ý phát âm khác nhau: /bəʊ/ là nơ/cung, /baʊ/ là cái cúi chào.
Không kết hợp 'now' với thì quá khứ; cần chia đúng thì bowed.

