GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bountiful

The Word Family of "bountiful"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bountiful cùng danh từ bounty và trạng từ bountifully — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbounty
Động từ
Tính từbountiful
Trạng từbountifully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bounty
/ˈbaʊnti/
sự hào phóng, của cải dồi dào; tiền thưởng
Tính từ
bountiful
/ˈbaʊntɪfl/
dồi dào, hào phóng, sung túc
Trạng từ
bountifully
/ˈbaʊntɪfəli/
một cách dồi dào, hào phóng
2

Sơ đồ họ từ

bountiful
Danh từbountygốc
Tính từbountiful+ -ful
Trạng từbountifully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbounty/ˈbaʊnti/

sự hào phóng, của cải dồi dào; tiền thưởng

danh từ đếm được và không đếm được, chỉ nguồn của cải/thực phẩm phong phú, hoặc khoản tiền thưởng cho việc bắt/tìm ai đó.

The land offered a bounty of fresh fruit.

Mảnh đất mang lại nguồn trái cây tươi dồi dào.

Tính từbountiful/ˈbaʊntɪfl/

dồi dào, hào phóng, sung túc

mô tả nguồn cung cấp phong phú, hào phóng, thường dùng cho thiên nhiên, mùa màng, quà tặng.

They enjoyed a bountiful harvest this year.

Họ đã có một vụ mùa bội thu trong năm nay.

Trạng từbountifully/ˈbaʊntɪfəli/

một cách dồi dào, hào phóng

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách cho đi hoặc ban tặng hào phóng, phong phú.

Nature has provided bountifully for this region.

Thiên nhiên đã ban tặng một cách dồi dào cho vùng đất này.

4

Cụm từ thường gặp

a bountiful harvest
một vụ mùa bội thu
nature's bounty
của cải thiên nhiên ban tặng
a bountiful supply
nguồn cung dồi dào
provide bountifully
cung cấp một cách dồi dào
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bountiful trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The harvest was very bounty.The harvest was very bountiful.

Sau 'very' để mô tả tính chất cần dùng tính từ (bountiful), không dùng danh từ (bounty).

The land gave bountiful.The land gave bountifully.

Bổ nghĩa cho động từ 'gave' cần dùng trạng từ (bountifully).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bountiful#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS