Họ từ bountiful
The Word Family of "bountiful"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bountiful cùng danh từ bounty và trạng từ bountifully — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bounty /ˈbaʊnti/ | sự hào phóng, của cải dồi dào; tiền thưởng | |
| Tính từ | bountiful /ˈbaʊntɪfl/ | dồi dào, hào phóng, sung túc | |
| Trạng từ | bountifully /ˈbaʊntɪfəli/ | một cách dồi dào, hào phóng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự hào phóng, của cải dồi dào; tiền thưởng
danh từ đếm được và không đếm được, chỉ nguồn của cải/thực phẩm phong phú, hoặc khoản tiền thưởng cho việc bắt/tìm ai đó.
The land offered a bounty of fresh fruit.
Mảnh đất mang lại nguồn trái cây tươi dồi dào.
dồi dào, hào phóng, sung túc
mô tả nguồn cung cấp phong phú, hào phóng, thường dùng cho thiên nhiên, mùa màng, quà tặng.
They enjoyed a bountiful harvest this year.
Họ đã có một vụ mùa bội thu trong năm nay.
một cách dồi dào, hào phóng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách cho đi hoặc ban tặng hào phóng, phong phú.
Nature has provided bountifully for this region.
Thiên nhiên đã ban tặng một cách dồi dào cho vùng đất này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bountiful trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' để mô tả tính chất cần dùng tính từ (bountiful), không dùng danh từ (bounty).
Bổ nghĩa cho động từ 'gave' cần dùng trạng từ (bountifully).

