GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ boundless

The Word Family of "boundless"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ boundless ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từboundlessness
Động từ
Tính từboundless
Trạng từboundlessly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
boundless
/ˈbaʊndləs/
vô hạn, không giới hạn
Danh từ
boundlessness
/ˈbaʊndləsnəs/
tính vô hạn, sự không giới hạn
Trạng từ
boundlessly
/ˈbaʊndləsli/
một cách vô hạn, không giới hạn
2

Sơ đồ họ từ

boundless
Tính từboundlessgốc + -less
Danh từboundlessness+ -ness
Trạng từboundlessly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từboundless/ˈbaʊndləs/

vô hạn, không giới hạn

mô tả điều gì đó dường như không có giới hạn, thường dùng cho năng lượng, sự nhiệt tình, tình yêu.

She has boundless energy for her work.

Cô ấy có nguồn năng lượng vô hạn cho công việc.

Danh từboundlessness/ˈbaʊndləsnəs/

tính vô hạn, sự không giới hạn

danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc triết học.

The poem speaks of the boundlessness of the sky.

Bài thơ nói về sự vô hạn của bầu trời.

Trạng từboundlessly/ˈbaʊndləsli/

một cách vô hạn, không giới hạn

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ không có giới hạn.

He is boundlessly optimistic about the future.

Anh ấy lạc quan một cách vô hạn về tương lai.

4

Cụm từ thường gặp

boundless energy
năng lượng vô hạn
boundless enthusiasm
sự nhiệt tình vô hạn
boundless love
tình yêu vô bờ bến
boundlessly optimistic
lạc quan một cách vô hạn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của boundless trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Her love was bound.Her love was boundless.

Cần dùng đúng tính từ 'boundless' (vô hạn), không nhầm với 'bound' (bị ràng buộc).

He is boundless optimistic.He is boundlessly optimistic.

Bổ nghĩa cho tính từ 'optimistic' cần dùng trạng từ (boundlessly), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#boundless#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS