Họ từ boundless
The Word Family of "boundless"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ boundless ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | boundless /ˈbaʊndləs/ | vô hạn, không giới hạn | |
| Danh từ | boundlessness /ˈbaʊndləsnəs/ | tính vô hạn, sự không giới hạn | |
| Trạng từ | boundlessly /ˈbaʊndləsli/ | một cách vô hạn, không giới hạn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vô hạn, không giới hạn
mô tả điều gì đó dường như không có giới hạn, thường dùng cho năng lượng, sự nhiệt tình, tình yêu.
She has boundless energy for her work.
Cô ấy có nguồn năng lượng vô hạn cho công việc.
tính vô hạn, sự không giới hạn
danh từ trừu tượng, ít dùng trong văn nói hằng ngày, thường xuất hiện trong văn học hoặc triết học.
The poem speaks of the boundlessness of the sky.
Bài thơ nói về sự vô hạn của bầu trời.
một cách vô hạn, không giới hạn
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ không có giới hạn.
He is boundlessly optimistic about the future.
Anh ấy lạc quan một cách vô hạn về tương lai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boundless trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dùng đúng tính từ 'boundless' (vô hạn), không nhầm với 'bound' (bị ràng buộc).
Bổ nghĩa cho tính từ 'optimistic' cần dùng trạng từ (boundlessly), không dùng tính từ.

