Họ từ bounce
The Word Family of "bounce"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bounce ở dạng động từ, danh từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bounce /baʊns/ | nảy lên, dội lại | |
| Danh từ | bounce /baʊns/ | sự nảy lên, độ đàn hồi | |
| Tính từ | bouncy /ˈbaʊnsi/ | có tính đàn hồi, sôi nổi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nảy lên, dội lại
chỉ việc một vật va vào bề mặt rồi bật lên, ví dụ quả bóng nảy lên.
The ball bounced off the wall and hit him.
Quả bóng nảy vào tường rồi văng trúng anh ấy.
sự nảy lên, độ đàn hồi
đếm được hoặc không đếm được, chỉ chuyển động nảy lên hoặc sự sinh động, hoạt bát của ai đó.
The ball has lost its bounce.
Quả bóng đã mất độ đàn hồi.
có tính đàn hồi, sôi nổi
mô tả vật có khả năng nảy tốt, hoặc người có tính cách vui vẻ, hoạt bát.
Kids love jumping on the bouncy castle.
Trẻ em thích nhảy trên nhà hơi (lâu đài nhún).
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bounce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít, động từ cần thêm 's': bounces.
Cần tính từ 'bouncy' để mô tả tính cách, không dùng danh từ 'bounce'.
Ở thì quá khứ, động từ cần thêm -ed: bounced.

