Họ từ bottomless
The Word Family of "bottomless"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bottomless cùng danh từ và động từ gốc bottom — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bottom /ˈbɒtəm/ | đáy, phần dưới cùng | |
| Động từ | bottom /ˈbɒtəm/ | chạm đáy, giảm đến mức thấp nhất (bottom out) | |
| Tính từ | bottomless /ˈbɒtəmləs/ | không đáy, vô tận |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đáy, phần dưới cùng
danh từ đếm được, chỉ phần thấp nhất của một vật, nơi chốn hoặc bảng xếp hạng.
There is treasure at the bottom of the sea.
Có kho báu ở dưới đáy biển.
chạm đáy, giảm đến mức thấp nhất (bottom out)
thường dùng trong cụm 'bottom out', chỉ việc giá cả hoặc tình hình ngừng giảm sau khi đã chạm đáy.
Prices finally bottomed out last month.
Giá cả cuối cùng đã chạm đáy vào tháng trước.
không đáy, vô tận
mô tả vật không có đáy hoặc có vẻ sâu vô hạn; nghĩa bóng chỉ nguồn lực dường như không giới hạn.
The company seems to have bottomless funds.
Công ty dường như có nguồn tiền vô tận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bottomless trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Bottomless' là tính từ, cần theo sau to be, không dùng như động từ.
Diễn tả hành động 'chạm đáy' cần dùng động từ 'bottom out', không dùng tính từ 'bottomless'.

