Họ từ bottom
The Word Family of "bottom"
Một gốc từ, ba dạng: bottom là danh từ (đáy), tính từ (dưới cùng), và động từ (bottom out - chạm đáy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bottom /ˈbɒtəm/ | đáy, phần dưới cùng | |
| Tính từ | bottom /ˈbɒtəm/ | ở dưới cùng, thấp nhất | |
| Động từ | bottom /ˈbɒtəm/ | chạm đáy, xuống mức thấp nhất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đáy, phần dưới cùng
danh từ đếm được/không đếm được, chỉ phần thấp nhất của một vật hoặc nơi chốn.
The keys are at the bottom of my bag.
Chìa khóa ở dưới đáy túi của tôi.
ở dưới cùng, thấp nhất
đứng trước danh từ để chỉ vị trí thấp nhất, ví dụ the bottom shelf.
Put the heavy books on the bottom shelf.
Hãy để những cuốn sách nặng lên ngăn kệ dưới cùng.
chạm đáy, xuống mức thấp nhất
thường dùng với out: bottom out nghĩa là (giá cả, tình hình) ngừng giảm sau khi đã chạm mức thấp nhất.
Prices seem to have bottomed out this month.
Giá cả dường như đã chạm đáy trong tháng này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bottom trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cụm động từ chuẩn cần giới từ 'out' (bottom out).
cần mạo từ 'the' trước bottom shelf khi nói vị trí cụ thể.

