Họ từ bottle
The Word Family of "bottle"
Một gốc từ, hai dạng: bottle vừa là danh từ (cái chai) vừa là động từ (đóng chai, kìm nén cảm xúc) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bottle /ˈbɒtl/ | cái chai | |
| Động từ | bottle /ˈbɒtl/ | đóng chai; kìm nén (cảm xúc) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái chai
danh từ đếm được, chỉ vật chứa chất lỏng có cổ hẹp.
She bought a bottle of water.
Cô ấy đã mua một chai nước.
đóng chai; kìm nén (cảm xúc)
nghĩa đen là cho chất lỏng vào chai, nghĩa bóng thường dùng với up: bottle up nghĩa là kìm nén cảm xúc không bày tỏ ra.
Don't bottle up your feelings, talk to someone.
Đừng kìm nén cảm xúc của bạn, hãy nói chuyện với ai đó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bottle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cụm động từ chuẩn cần giới từ 'up' (bottle up), và feelings cần số nhiều.
danh từ đếm được sau số đếm lớn hơn 1 cần thêm -s.

