Họ từ bother
The Word Family of "bother"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bother ở dạng động từ, danh từ và tính từ (bothersome) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bother /ˈbɒðə(r)/ | làm phiền, quấy rầy; bận tâm, cố gắng làm gì | |
| Danh từ | bother /ˈbɒðə(r)/ | sự phiền toái, rắc rối | |
| Tính từ | bothersome /ˈbɒðəsəm/ | gây phiền toái, khó chịu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm phiền, quấy rầy; bận tâm, cố gắng làm gì
dùng khi ai đó quấy rầy người khác, hoặc trong cấu trúc phủ định 'not bother to do sth' nghĩa là không thèm bận tâm làm gì.
Sorry to bother you, but could I ask a question?
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng tôi có thể hỏi một câu không?
sự phiền toái, rắc rối
danh từ không đếm được, chỉ sự bất tiện nhỏ hoặc rắc rối không đáng kể.
It's no bother at all to help you.
Giúp bạn hoàn toàn không phải là chuyện phiền toái gì cả.
gây phiền toái, khó chịu
mô tả điều gì đó gây phiền phức nhẹ, thường lặp đi lặp lại; trang trọng hơn 'annoying'.
That bothersome noise kept me awake all night.
Tiếng ồn phiền toái đó khiến tôi thức trắng cả đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bother trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc phủ định thường là 'don't bother + V-ing', không dùng 'it's not bother to'.
Sau to be mô tả tính chất → dùng tính từ (bothersome), không dùng danh từ (bother).
Sau 'want to' cần động từ nguyên mẫu (bother), không dùng tính từ (bothersome).

