GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bother

The Word Family of "bother"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bother ở dạng động từ, danh từ và tính từ (bothersome) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbother
Động từbother
Tính từbothersome
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
bother
/ˈbɒðə(r)/
làm phiền, quấy rầy; bận tâm, cố gắng làm gì
Danh từ
bother
/ˈbɒðə(r)/
sự phiền toái, rắc rối
Tính từ
bothersome
/ˈbɒðəsəm/
gây phiền toái, khó chịu
2

Sơ đồ họ từ

bother
Động từbothergốc
Danh từbothergốc
Tính từbothersome+ -some
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbother/ˈbɒðə(r)/

làm phiền, quấy rầy; bận tâm, cố gắng làm gì

dùng khi ai đó quấy rầy người khác, hoặc trong cấu trúc phủ định 'not bother to do sth' nghĩa là không thèm bận tâm làm gì.

Sorry to bother you, but could I ask a question?

Xin lỗi vì đã làm phiền bạn, nhưng tôi có thể hỏi một câu không?

Danh từbother/ˈbɒðə(r)/

sự phiền toái, rắc rối

danh từ không đếm được, chỉ sự bất tiện nhỏ hoặc rắc rối không đáng kể.

It's no bother at all to help you.

Giúp bạn hoàn toàn không phải là chuyện phiền toái gì cả.

Tính từbothersome/ˈbɒðəsəm/

gây phiền toái, khó chịu

mô tả điều gì đó gây phiền phức nhẹ, thường lặp đi lặp lại; trang trọng hơn 'annoying'.

That bothersome noise kept me awake all night.

Tiếng ồn phiền toái đó khiến tôi thức trắng cả đêm.

4

Cụm từ thường gặp

don't bother
đừng bận tâm / thôi khỏi cần
not bother to do sth
không thèm bận tâm làm gì
it's no bother
không phiền toái gì cả
go to the bother of doing sth
chịu khó/mất công làm gì
a bothersome habit
một thói quen gây phiền toái
bother sb about sth
làm phiền ai về việc gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bother trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

It's not bother to call me.Don't bother calling me.

Cấu trúc phủ định thường là 'don't bother + V-ing', không dùng 'it's not bother to'.

This is very bother for me.This is very bothersome for me.

Sau to be mô tả tính chất → dùng tính từ (bothersome), không dùng danh từ (bother).

I don't want to bothersome you.I don't want to bother you.

Sau 'want to' cần động từ nguyên mẫu (bother), không dùng tính từ (bothersome).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bother#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS