Họ từ botch
The Word Family of "botch"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ botch ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | botch /bɒtʃ/ | làm hỏng, làm ẩu, làm dở việc gì | |
| Danh từ | botch /bɒtʃ/ | việc làm hỏng, làm ẩu (thường 'a botch') | |
| Tính từ | botched /bɒtʃt/ | bị làm hỏng, làm ẩu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm hỏng, làm ẩu, làm dở việc gì
ngoại động từ, thường đi với 'up' (botch up sth), chỉ việc thực hiện công việc kém, thiếu cẩn thận dẫn đến kết quả tồi.
He botched the job completely.
Anh ta đã làm hỏng công việc hoàn toàn.
việc làm hỏng, làm ẩu (thường 'a botch')
danh từ đếm được, thường dùng trong cụm 'make a botch of sth' (làm hỏng việc gì).
She made a real botch of the repair.
Cô ấy đã làm hỏng thật sự việc sửa chữa.
bị làm hỏng, làm ẩu
dạng phân từ quá khứ dùng làm tính từ, đứng trước danh từ để mô tả kết quả tồi tệ của một công việc.
The botched surgery left him in pain.
Ca phẫu thuật bị làm hỏng khiến anh ấy đau đớn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của botch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả kết quả bị hỏng cần dùng tính từ (botched), không dùng nguyên mẫu động từ.
Trước danh từ 'job' để mô tả tính chất cần dùng tính từ (botched).

