GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ botch

The Word Family of "botch"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ botch ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbotch
Động từbotch
Tính từbotched
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
botch
/bɒtʃ/
làm hỏng, làm ẩu, làm dở việc gì
Danh từ
botch
/bɒtʃ/
việc làm hỏng, làm ẩu (thường 'a botch')
Tính từ
botched
/bɒtʃt/
bị làm hỏng, làm ẩu
2

Sơ đồ họ từ

botch
Động từbotchgốc
Danh từbotchgốc
Tính từbotched+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbotch/bɒtʃ/

làm hỏng, làm ẩu, làm dở việc gì

ngoại động từ, thường đi với 'up' (botch up sth), chỉ việc thực hiện công việc kém, thiếu cẩn thận dẫn đến kết quả tồi.

He botched the job completely.

Anh ta đã làm hỏng công việc hoàn toàn.

Danh từbotch/bɒtʃ/

việc làm hỏng, làm ẩu (thường 'a botch')

danh từ đếm được, thường dùng trong cụm 'make a botch of sth' (làm hỏng việc gì).

She made a real botch of the repair.

Cô ấy đã làm hỏng thật sự việc sửa chữa.

Tính từbotched/bɒtʃt/

bị làm hỏng, làm ẩu

dạng phân từ quá khứ dùng làm tính từ, đứng trước danh từ để mô tả kết quả tồi tệ của một công việc.

The botched surgery left him in pain.

Ca phẫu thuật bị làm hỏng khiến anh ấy đau đớn.

4

Cụm từ thường gặp

botch a job
làm hỏng một công việc
botch up sth
làm hỏng việc gì
a botched attempt
một nỗ lực bị làm hỏng
make a botch of sth
làm hỏng việc gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của botch trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The surgery was botch.The surgery was botched.

Sau to be để mô tả kết quả bị hỏng cần dùng tính từ (botched), không dùng nguyên mẫu động từ.

He did a botch job.He did a botched job.

Trước danh từ 'job' để mô tả tính chất cần dùng tính từ (botched).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#botch#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS