Họ từ boss
The Word Family of "boss"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ boss ở dạng danh từ, động từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | boss /bɒs/ | ông chủ, sếp | |
| Động từ | boss /bɒs/ | ra lệnh, chỉ huy (thường mang nghĩa tiêu cực) | |
| Tính từ | bossy /ˈbɒsi/ | hay ra lệnh, thích chỉ huy |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ông chủ, sếp
đếm được, chỉ người quản lý hoặc chủ doanh nghiệp, có quyền chỉ huy nhân viên.
My boss gave me a promotion last week.
Sếp của tôi đã cho tôi thăng chức tuần trước.
ra lệnh, chỉ huy (thường mang nghĩa tiêu cực)
thường đi với 'around', mang nghĩa ra lệnh cho ai đó một cách áp đặt, khó chịu.
Stop bossing me around all the time.
Đừng ra lệnh cho tôi suốt như thế nữa.
hay ra lệnh, thích chỉ huy
mô tả tính cách người thích ra lệnh cho người khác một cách áp đặt, mang sắc thái tiêu cực.
Her older sister is quite bossy.
Chị gái cô ấy khá là hay ra lệnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boss trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít 'he', động từ cần thêm 'es': bosses.
Sau to be để mô tả tính cách cần tính từ 'bossy', không dùng danh từ 'boss'.
'Bossy' là tính từ, để diễn tả hành động ra lệnh cần động từ 'boss around'.

