Họ từ borrow
The Word Family of "borrow"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ borrow ở dạng động từ và danh từ chỉ người phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | borrow /ˈbɒrəʊ/ | mượn, vay | |
| Danh từ (chỉ người) | borrower /ˈbɒrəʊə(r)/ | người đi vay, người mượn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mượn, vay
chỉ hành động lấy tạm thứ gì đó (tiền, đồ vật) từ ai và trả lại sau; đi với giới từ 'from'. Phân biệt với 'lend' (cho mượn).
Can I borrow your pen for a minute?
Tôi có thể mượn bút của bạn một lát được không?
người đi vay, người mượn
đếm được, chỉ người vay tiền hoặc mượn đồ, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thư viện.
The bank checks each borrower's credit history.
Ngân hàng kiểm tra lịch sử tín dụng của mỗi người vay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của borrow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Borrow' nghĩa là mượn (nhận), 'lend' nghĩa là cho mượn (đưa) — dễ nhầm giữa hai từ.
Khi bạn là người đưa đồ cho người khác mượn, dùng 'lend', không dùng 'borrow'.
Cần danh từ 'borrower' để chỉ người vay, không dùng động từ gốc 'borrow'.

