GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bore

The Word Family of "bore"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ bore ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từboredom
Động từbore
Tính từboring
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
bore
/bɔː(r)/
làm chán, khoan lỗ
Danh từ
boredom
/ˈbɔːdəm/
sự buồn chán, nhàm chán
Tính từ
boring
/ˈbɔːrɪŋ/
nhàm chán, tẻ nhạt
Tính từ
bored
/bɔːd/
cảm thấy chán
2

Sơ đồ họ từ

bore
Động từboregốc
Danh từboredom+ -dom
Tính từboring+ -ing
Tính từbored+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbore/bɔː(r)/

làm chán, khoan lỗ

nghĩa phổ biến là khiến ai đó cảm thấy nhàm chán; nghĩa ít gặp hơn là khoan xuyên qua vật cứng.

His long speech bored the whole audience.

Bài phát biểu dài của anh ấy khiến cả khán phòng chán ngán.

Danh từboredom/ˈbɔːdəm/

sự buồn chán, nhàm chán

không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc khi không có gì thú vị để làm.

She felt a deep sense of boredom during the meeting.

Cô ấy cảm thấy vô cùng buồn chán trong suốt cuộc họp.

Tính từboring/ˈbɔːrɪŋ/

nhàm chán, tẻ nhạt

mô tả tính chất của sự vật/sự việc khiến người khác cảm thấy chán, khác với 'bored' (chỉ cảm giác của người bị tác động).

This movie is really boring.

Bộ phim này thực sự nhàm chán.

Tính từbored/bɔːd/

cảm thấy chán

mô tả cảm giác của người bị tác động bởi điều gì đó nhàm chán, thường đi với giới từ 'with'.

I'm bored with this game already.

Tôi đã chán trò chơi này rồi.

4

Cụm từ thường gặp

bore sb to death
làm ai chán chết đi được
die of boredom
chết vì buồn chán
a boring lecture
một bài giảng nhàm chán
be bored with sth
chán với việc gì
out of sheer boredom
chỉ vì quá buồn chán
look bored
trông có vẻ chán nản
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bore trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I am very boring right now.I am very bored right now.

Cảm giác của bản thân dùng 'bored', không dùng 'boring' (tính chất gây chán).

This book is bored.This book is boring.

Mô tả tính chất của sự vật gây chán phải dùng 'boring', không dùng 'bored'.

She felt bore during the trip.She felt bored during the trip.

Sau động từ liên kết 'feel' cần tính từ 'bored', không dùng động từ gốc 'bore'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bore#Động từ#Danh từ#Tính từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS