Họ từ bore
The Word Family of "bore"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ bore ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bore /bɔː(r)/ | làm chán, khoan lỗ | |
| Danh từ | boredom /ˈbɔːdəm/ | sự buồn chán, nhàm chán | |
| Tính từ | boring /ˈbɔːrɪŋ/ | nhàm chán, tẻ nhạt | |
| Tính từ | bored /bɔːd/ | cảm thấy chán |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm chán, khoan lỗ
nghĩa phổ biến là khiến ai đó cảm thấy nhàm chán; nghĩa ít gặp hơn là khoan xuyên qua vật cứng.
His long speech bored the whole audience.
Bài phát biểu dài của anh ấy khiến cả khán phòng chán ngán.
sự buồn chán, nhàm chán
không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc khi không có gì thú vị để làm.
She felt a deep sense of boredom during the meeting.
Cô ấy cảm thấy vô cùng buồn chán trong suốt cuộc họp.
nhàm chán, tẻ nhạt
mô tả tính chất của sự vật/sự việc khiến người khác cảm thấy chán, khác với 'bored' (chỉ cảm giác của người bị tác động).
This movie is really boring.
Bộ phim này thực sự nhàm chán.
cảm thấy chán
mô tả cảm giác của người bị tác động bởi điều gì đó nhàm chán, thường đi với giới từ 'with'.
I'm bored with this game already.
Tôi đã chán trò chơi này rồi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bore trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cảm giác của bản thân dùng 'bored', không dùng 'boring' (tính chất gây chán).
Mô tả tính chất của sự vật gây chán phải dùng 'boring', không dùng 'bored'.
Sau động từ liên kết 'feel' cần tính từ 'bored', không dùng động từ gốc 'bore'.

