Họ từ border
The Word Family of "border"
Một gốc từ, ba dạng: border là danh từ (biên giới), động từ (giáp ranh), và borderline là tính từ (ở ranh giới, chưa rõ ràng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | border /ˈbɔːdə(r)/ | biên giới, đường ranh giới | |
| Động từ | border /ˈbɔːdə(r)/ | giáp ranh, tiếp giáp | |
| Tính từ | borderline /ˈbɔːdəlaɪn/ | ở ranh giới, chưa rõ ràng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
biên giới, đường ranh giới
danh từ đếm được, chỉ ranh giới giữa hai quốc gia hoặc khu vực.
They crossed the border into France.
Họ đã vượt qua biên giới vào Pháp.
giáp ranh, tiếp giáp
thường dùng với on: border on sth (giáp với, gần giống với), hoặc dùng trực tiếp khi nói hai quốc gia tiếp giáp nhau.
Vietnam borders China to the north.
Việt Nam giáp với Trung Quốc ở phía bắc.
ở ranh giới, chưa rõ ràng
mô tả điều gì đó nằm giữa hai trạng thái, chưa đủ tiêu chuẩn rõ ràng, ví dụ borderline case.
His exam result was borderline pass.
Kết quả thi của anh ấy nằm ở ranh giới đậu-rớt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của border trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
border là động từ trực tiếp bắc cầu, không cần thêm 'is'.
mô tả tính chất mập mờ cần dùng tính từ borderline, không dùng danh từ border.

