GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bootleg

The Word Family of "bootleg"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bootleg ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbootleg
Động từbootleg
Tính từbootleg
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bootleg
/ˈbuːtleɡ/
bản sao lậu, hàng lậu (đĩa nhạc, phim, rượu...)
Động từ
bootleg
/ˈbuːtleɡ/
sản xuất hoặc buôn bán hàng lậu (đặc biệt rượu, bản ghi âm)
Tính từ
bootleg
/ˈbuːtleɡ/
lậu, trái phép, không chính thức
2

Sơ đồ họ từ

bootleg
Danh từbootleggốc
Động từbootleggốc
Tính từbootleggốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbootleg/ˈbuːtleɡ/

bản sao lậu, hàng lậu (đĩa nhạc, phim, rượu...)

danh từ đếm được, chỉ bản sao/ghi âm/sản phẩm được làm và bán trái phép, không có bản quyền.

He collects rare bootlegs of live concerts.

Anh ấy sưu tầm những bản ghi lậu hiếm của các buổi hòa nhạc trực tiếp.

Động từbootleg/ˈbuːtleɡ/

sản xuất hoặc buôn bán hàng lậu (đặc biệt rượu, bản ghi âm)

ngoại động từ, chỉ hành vi sản xuất/phân phối trái phép sản phẩm có bản quyền hoặc bị cấm.

They were arrested for bootlegging alcohol.

Họ đã bị bắt vì buôn lậu rượu.

Tính từbootleg/ˈbuːtleɡ/

lậu, trái phép, không chính thức

đứng trước danh từ, mô tả sản phẩm được sản xuất hoặc bán trái phép.

She bought a bootleg copy of the movie.

Cô ấy đã mua một bản sao lậu của bộ phim.

4

Cụm từ thường gặp

bootleg copy
bản sao lậu
bootleg recording
bản ghi âm lậu
bootleg liquor
rượu lậu
bootleg goods
hàng hóa lậu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bootleg trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He bootlegs is illegal.Bootlegging is illegal.

Khi nói về hành vi chung cần dùng danh động từ (bootlegging), không chia động từ theo chủ ngữ 'he'.

It's a bootlegged CD from the store.It's a bootleg CD from the store.

Trước danh từ dùng tính từ nguyên thể (bootleg), 'bootlegged' thường dùng làm động từ ở thì quá khứ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bootleg#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS