Họ từ bootleg
The Word Family of "bootleg"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bootleg ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bootleg /ˈbuːtleɡ/ | bản sao lậu, hàng lậu (đĩa nhạc, phim, rượu...) | |
| Động từ | bootleg /ˈbuːtleɡ/ | sản xuất hoặc buôn bán hàng lậu (đặc biệt rượu, bản ghi âm) | |
| Tính từ | bootleg /ˈbuːtleɡ/ | lậu, trái phép, không chính thức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bản sao lậu, hàng lậu (đĩa nhạc, phim, rượu...)
danh từ đếm được, chỉ bản sao/ghi âm/sản phẩm được làm và bán trái phép, không có bản quyền.
He collects rare bootlegs of live concerts.
Anh ấy sưu tầm những bản ghi lậu hiếm của các buổi hòa nhạc trực tiếp.
sản xuất hoặc buôn bán hàng lậu (đặc biệt rượu, bản ghi âm)
ngoại động từ, chỉ hành vi sản xuất/phân phối trái phép sản phẩm có bản quyền hoặc bị cấm.
They were arrested for bootlegging alcohol.
Họ đã bị bắt vì buôn lậu rượu.
lậu, trái phép, không chính thức
đứng trước danh từ, mô tả sản phẩm được sản xuất hoặc bán trái phép.
She bought a bootleg copy of the movie.
Cô ấy đã mua một bản sao lậu của bộ phim.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bootleg trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói về hành vi chung cần dùng danh động từ (bootlegging), không chia động từ theo chủ ngữ 'he'.
Trước danh từ dùng tính từ nguyên thể (bootleg), 'bootlegged' thường dùng làm động từ ở thì quá khứ.

