Họ từ boot
The Word Family of "boot"
Một gốc từ, hai dạng: boot vừa là danh từ (giày bốt, cốp xe) vừa là động từ (đá, khởi động máy tính) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | boot /buːt/ | giày bốt; cốp xe (Anh-Anh) | |
| Động từ | boot /buːt/ | đá; khởi động (máy tính) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giày bốt; cốp xe (Anh-Anh)
danh từ đếm được, chỉ loại giày cao cổ, hoặc khoang chứa đồ phía sau ô tô trong tiếng Anh-Anh.
Put your suitcase in the boot of the car.
Hãy để va li của bạn vào cốp xe.
đá; khởi động (máy tính)
nghĩa thông tục là đá ai đó ra khỏi đâu, nghĩa hiện đại phổ biến là khởi động máy tính (boot up).
It takes a minute for the computer to boot up.
Máy tính mất một phút để khởi động.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boot trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
tiếng Anh-Anh dùng 'boot' cho khoang chứa đồ sau xe, 'trunk' là cách dùng của tiếng Anh-Mỹ.
cụm động từ chuẩn là 'boot up', và cần dùng trạng từ slowly để bổ nghĩa cho động từ.

