GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ boost

The Word Family of "boost"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ boost ở dạng danh từ, động từ và danh từ chỉ người phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từboost
Động từboost
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
boost
/buːst/
tăng cường, thúc đẩy
Danh từ
boost
/buːst/
sự thúc đẩy, sự tăng cường
Danh từ (chỉ người)
booster
/ˈbuːstə(r)/
mũi tiêm/vật tăng cường
2

Sơ đồ họ từ

boost
Động từboostgốc
Danh từboostgốc (chuyển loại)
Danh từ (chỉ người)booster+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Động từboost/buːst/

tăng cường, thúc đẩy

chỉ việc làm tăng lên hoặc cải thiện điều gì đó, ví dụ doanh số, sự tự tin.

The new campaign boosted sales significantly.

Chiến dịch mới đã thúc đẩy doanh số đáng kể.

Danh từboost/buːst/

sự thúc đẩy, sự tăng cường

đếm được, chỉ một sự gia tăng hoặc cải thiện tích cực, thường đi với 'give sb a boost'.

The award gave her confidence a real boost.

Giải thưởng đã thực sự thúc đẩy sự tự tin của cô ấy.

Danh từ (chỉ người)booster/ˈbuːstə(r)/

mũi tiêm/vật tăng cường

đếm được, chỉ mũi tiêm nhắc lại hoặc thiết bị làm tăng cường hiệu suất.

Everyone should get a booster shot every year.

Mọi người nên tiêm mũi nhắc lại mỗi năm.

4

Cụm từ thường gặp

boost morale
nâng cao tinh thần
give sb a boost
tiếp thêm động lực cho ai
boost sales/profits
thúc đẩy doanh số/lợi nhuận
a confidence boost
sự tăng cường tự tin
a booster shot
mũi tiêm nhắc lại
boost the economy
thúc đẩy nền kinh tế
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của boost trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This news gives me a boost of confident.This news gives me a boost of confidence.

Cần danh từ 'confidence', không dùng tính từ 'confident' sau giới từ 'of'.

He boost the sales last month.He boosted the sales last month.

Ở thì quá khứ, động từ cần thêm -ed: boosted.

I need a boost shot for the flu.I need a booster shot for the flu.

Danh từ chỉ mũi tiêm nhắc lại là 'booster', không dùng 'boost'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#boost#Động từ#Danh từ#Danh từ (chỉ người)
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS