Họ từ boost
The Word Family of "boost"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ boost ở dạng danh từ, động từ và danh từ chỉ người phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | boost /buːst/ | tăng cường, thúc đẩy | |
| Danh từ | boost /buːst/ | sự thúc đẩy, sự tăng cường | |
| Danh từ (chỉ người) | booster /ˈbuːstə(r)/ | mũi tiêm/vật tăng cường |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tăng cường, thúc đẩy
chỉ việc làm tăng lên hoặc cải thiện điều gì đó, ví dụ doanh số, sự tự tin.
The new campaign boosted sales significantly.
Chiến dịch mới đã thúc đẩy doanh số đáng kể.
sự thúc đẩy, sự tăng cường
đếm được, chỉ một sự gia tăng hoặc cải thiện tích cực, thường đi với 'give sb a boost'.
The award gave her confidence a real boost.
Giải thưởng đã thực sự thúc đẩy sự tự tin của cô ấy.
mũi tiêm/vật tăng cường
đếm được, chỉ mũi tiêm nhắc lại hoặc thiết bị làm tăng cường hiệu suất.
Everyone should get a booster shot every year.
Mọi người nên tiêm mũi nhắc lại mỗi năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boost trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ 'confidence', không dùng tính từ 'confident' sau giới từ 'of'.
Ở thì quá khứ, động từ cần thêm -ed: boosted.
Danh từ chỉ mũi tiêm nhắc lại là 'booster', không dùng 'boost'.

