Họ từ boomerang
The Word Family of "boomerang"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ boomerang ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | boomerang /ˈbuːməræŋ/ | cây boomerang (vũ khí ném rồi quay trở lại) | |
| Động từ | boomerang /ˈbuːməræŋ/ | phản tác dụng, quay lại gây hại cho chính người thực hiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cây boomerang (vũ khí ném rồi quay trở lại)
danh từ đếm được, chỉ dụng cụ truyền thống của người Úc bản địa, khi ném đi có thể bay vòng lại chỗ người ném.
He threw the boomerang across the field.
Anh ấy ném cây boomerang qua cánh đồng.
phản tác dụng, quay lại gây hại cho chính người thực hiện
dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc một hành động hay kế hoạch quay lại gây bất lợi cho chính người khởi xướng.
The negative ads boomeranged and hurt his own campaign.
Những quảng cáo tiêu cực đã phản tác dụng và gây hại cho chính chiến dịch của anh ta.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boomerang trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì quá khứ cần chia động từ boomerang thành boomeranged.
'Boomerang' dùng làm danh từ trong cụm 'boomerang effect', không đặt trực tiếp trước danh từ khác như tính từ tự do.

