Họ từ boom
The Word Family of "boom"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ boom ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | boom /buːm/ | sự bùng nổ, giai đoạn phát triển mạnh; tiếng nổ/tiếng ầm | |
| Động từ | boom /buːm/ | phát triển mạnh, bùng nổ; phát ra tiếng ầm | |
| Tính từ | booming /ˈbuːmɪŋ/ | đang phát triển mạnh, đang bùng nổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự bùng nổ, giai đoạn phát triển mạnh; tiếng nổ/tiếng ầm
thường dùng để nói về kinh tế, kinh doanh tăng trưởng nhanh (an economic boom), hoặc âm thanh lớn, trầm.
The country experienced an economic boom in the 1990s.
Đất nước đã trải qua một giai đoạn bùng nổ kinh tế vào những năm 1990.
phát triển mạnh, bùng nổ; phát ra tiếng ầm
nội động từ, chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng của kinh tế/ngành nghề, hoặc âm thanh vang to, trầm.
The tech industry is booming right now.
Ngành công nghệ đang bùng nổ mạnh mẽ hiện nay.
đang phát triển mạnh, đang bùng nổ
dạng V-ing dùng làm tính từ, đứng trước danh từ để mô tả sự tăng trưởng mạnh mẽ.
She works in a booming market.
Cô ấy làm việc trong một thị trường đang bùng nổ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boom trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be + đang diễn ra cần dùng V-ing (booming), không dùng nguyên mẫu boom.
Trước danh từ để mô tả tính chất cần tính từ (booming), không dùng danh từ (boom).

