Họ từ book
The Word Family of "book"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ book ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | book /bʊk/ | quyển sách | |
| Động từ | book /bʊk/ | đặt trước (chỗ, vé, phòng) | |
| Tính từ | booked /bʊkt/ | đã được đặt trước, kín chỗ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quyển sách
danh từ đếm được chỉ ấn phẩm gồm nhiều trang, dùng để đọc hoặc ghi chép.
I'm reading an interesting book right now.
Tôi đang đọc một quyển sách thú vị.
đặt trước (chỗ, vé, phòng)
nghĩa phổ biến là đặt chỗ trước cho một dịch vụ, ví dụ đặt vé, đặt bàn, đặt phòng.
We booked a table for four at the restaurant.
Chúng tôi đã đặt một bàn cho bốn người tại nhà hàng.
đã được đặt trước, kín chỗ
phân từ quá khứ dùng như tính từ, thường sau to be để nói chỗ/vé đã hết vì bị đặt hết.
The hotel is fully booked this weekend.
Khách sạn đã kín phòng vào cuối tuần này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của book trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ book cần chia quá khứ đơn (booked) khi có trạng từ chỉ thời gian quá khứ.
Sau to be để mô tả tính chất 'đã đặt kín' cần dùng tính từ booked, không dùng động từ nguyên mẫu book.
Sau mạo từ a chỉ dùng danh từ số ít (book); động từ chính cũng cần chia đúng ngôi (reads).

