Họ từ bone
The Word Family of "bone"
Một gốc từ, ba dạng: bone là danh từ (xương), động từ (lóc xương), và bony là tính từ (gầy giơ xương) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bone /bəʊn/ | xương | |
| Động từ | bone /bəʊn/ | lóc xương (cá, thịt) | |
| Tính từ | bony /ˈbəʊni/ | gầy giơ xương, nhiều xương |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xương
danh từ đếm được, chỉ một phần cứng cấu tạo nên bộ xương cơ thể.
He broke a bone in his arm.
Anh ấy bị gãy một chiếc xương ở cánh tay.
lóc xương (cá, thịt)
động từ chỉ hành động lấy xương ra khỏi thịt hoặc cá trước khi nấu.
Ask the butcher to bone the chicken for you.
Hãy nhờ người bán thịt lóc xương gà giúp bạn.
gầy giơ xương, nhiều xương
mô tả người hoặc bộ phận cơ thể gầy đến mức thấy rõ xương, hoặc cá có nhiều xương.
The fish was small and bony.
Con cá nhỏ và có nhiều xương.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bone trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
mô tả tính chất gầy giơ xương cần dùng tính từ bony, không dùng danh từ bone.
khi nói gãy một xương cụ thể, dùng số ít 'a bone', không dùng số nhiều 'bones'.

