GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bond

The Word Family of "bond"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bond ở dạng danh từ, động từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbond
Động từbond
Tính từbonded
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bond
/bɒnd/
mối liên kết, trái phiếu
Động từ
bond
/bɒnd/
gắn kết, kết dính
Tính từ
bonded
/ˈbɒndɪd/
được gắn kết, có liên kết
2

Sơ đồ họ từ

bond
Danh từbondgốc
Động từbondgốc (chuyển loại)
Tính từbonded+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbond/bɒnd/

mối liên kết, trái phiếu

đếm được, chỉ mối quan hệ tình cảm gắn bó giữa người với người, hoặc chứng khoán nợ trong tài chính.

There is a strong bond between the twins.

Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa hai chị em sinh đôi.

Động từbond/bɒnd/

gắn kết, kết dính

chỉ việc hình thành mối quan hệ thân thiết, hoặc dán/gắn hai vật liệu lại với nhau chắc chắn.

The mother bonded with her baby immediately.

Người mẹ gắn kết với con ngay lập tức.

Tính từbonded/ˈbɒndɪd/

được gắn kết, có liên kết

mô tả người hoặc vật đã hình thành mối liên kết chặt chẽ với nhau.

They are a closely bonded team.

Họ là một đội gắn kết chặt chẽ.

4

Cụm từ thường gặp

form a bond
hình thành mối liên kết
a strong bond
một mối liên kết bền chặt
bond with sb
gắn kết với ai
government bonds
trái phiếu chính phủ
a bonded relationship
một mối quan hệ gắn kết
a family bond
mối liên kết gia đình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bond trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They have a bonded relationship since childhood.They have a strong bond since childhood.

Khi nói về danh từ mối liên kết, dùng 'bond', không dùng tính từ 'bonded' làm chủ ngữ chính.

She bond with her new colleagues quickly.She bonds with her new colleagues quickly.

Ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít 'she', động từ cần thêm 's': bonds.

I want to buy some bond from the bank.I want to buy some bonds from the bank.

Khi nói về chứng khoán nói chung, 'bonds' thường dùng ở số nhiều.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bond#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS