Họ từ bond
The Word Family of "bond"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bond ở dạng danh từ, động từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bond /bɒnd/ | mối liên kết, trái phiếu | |
| Động từ | bond /bɒnd/ | gắn kết, kết dính | |
| Tính từ | bonded /ˈbɒndɪd/ | được gắn kết, có liên kết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mối liên kết, trái phiếu
đếm được, chỉ mối quan hệ tình cảm gắn bó giữa người với người, hoặc chứng khoán nợ trong tài chính.
There is a strong bond between the twins.
Có một mối liên kết mạnh mẽ giữa hai chị em sinh đôi.
gắn kết, kết dính
chỉ việc hình thành mối quan hệ thân thiết, hoặc dán/gắn hai vật liệu lại với nhau chắc chắn.
The mother bonded with her baby immediately.
Người mẹ gắn kết với con ngay lập tức.
được gắn kết, có liên kết
mô tả người hoặc vật đã hình thành mối liên kết chặt chẽ với nhau.
They are a closely bonded team.
Họ là một đội gắn kết chặt chẽ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bond trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi nói về danh từ mối liên kết, dùng 'bond', không dùng tính từ 'bonded' làm chủ ngữ chính.
Ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít 'she', động từ cần thêm 's': bonds.
Khi nói về chứng khoán nói chung, 'bonds' thường dùng ở số nhiều.

