Họ từ bombast
The Word Family of "bombast"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bombast ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bombast /ˈbɒmbæst/ | lời lẽ khoa trương, đại ngôn | |
| Tính từ | bombastic /bɒmˈbæstɪk/ | khoa trương, đại ngôn | |
| Trạng từ | bombastically /bɒmˈbæstɪkli/ | một cách khoa trương, đại ngôn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời lẽ khoa trương, đại ngôn
danh từ không đếm được, chỉ ngôn ngữ nghe kêu, phô trương nhưng thiếu nội dung thực chất; thường mang sắc thái phê phán.
His speech was full of bombast and short on facts.
Bài diễn văn của ông ta đầy lời lẽ khoa trương nhưng thiếu dữ kiện.
khoa trương, đại ngôn
mô tả lời nói, văn phong hoặc người phô trương, cường điệu quá mức.
The politician gave a bombastic speech.
Vị chính trị gia đã có một bài phát biểu khoa trương.
một cách khoa trương, đại ngôn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách nói hoặc viết phô trương quá mức.
He spoke bombastically about his achievements.
Anh ta nói một cách khoa trương về những thành tích của mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bombast trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' cần tính từ (bombastic), không dùng danh từ (bombast).
Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' cần trạng từ (bombastically).

