Họ từ bombard
The Word Family of "bombard"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bombard ở dạng động từ và danh từ (bombardment) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bombard /bɒmˈbɑːd/ | ném bom, pháo kích; dồn dập (câu hỏi, thông tin) | |
| Danh từ | bombardment /bɒmˈbɑːdmənt/ | sự ném bom, sự pháo kích; sự dồn dập |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ném bom, pháo kích; dồn dập (câu hỏi, thông tin)
nghĩa đen là tấn công liên tục bằng bom/đạn pháo; nghĩa bóng rất phổ biến là làm ai đó choáng ngợp vì bị hỏi dồn dập hoặc nhận quá nhiều thông tin.
Reporters bombarded the minister with questions.
Các phóng viên hỏi dồn dập vị bộ trưởng.
sự ném bom, sự pháo kích; sự dồn dập
danh từ chỉ hành động hoặc quá trình tấn công liên tục, cả nghĩa đen (quân sự) lẫn nghĩa bóng (thông tin, quảng cáo).
The city suffered a heavy bombardment overnight.
Thành phố hứng chịu một trận pháo kích dữ dội suốt đêm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bombard trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là bombard sb WITH sth, không dùng 'to'.
Chủ ngữ cần danh từ → dùng bombardment, không dùng động từ bombard.
Ở dạng bị động cần phân từ hai (bombarded), không dùng động từ nguyên mẫu.

