GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bombard

The Word Family of "bombard"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bombard ở dạng động từ và danh từ (bombardment) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbombardment
Động từbombard
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
bombard
/bɒmˈbɑːd/
ném bom, pháo kích; dồn dập (câu hỏi, thông tin)
Danh từ
bombardment
/bɒmˈbɑːdmənt/
sự ném bom, sự pháo kích; sự dồn dập
2

Sơ đồ họ từ

bombard
Động từbombardgốc
Danh từbombardment+ -ment
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbombard/bɒmˈbɑːd/

ném bom, pháo kích; dồn dập (câu hỏi, thông tin)

nghĩa đen là tấn công liên tục bằng bom/đạn pháo; nghĩa bóng rất phổ biến là làm ai đó choáng ngợp vì bị hỏi dồn dập hoặc nhận quá nhiều thông tin.

Reporters bombarded the minister with questions.

Các phóng viên hỏi dồn dập vị bộ trưởng.

Danh từbombardment/bɒmˈbɑːdmənt/

sự ném bom, sự pháo kích; sự dồn dập

danh từ chỉ hành động hoặc quá trình tấn công liên tục, cả nghĩa đen (quân sự) lẫn nghĩa bóng (thông tin, quảng cáo).

The city suffered a heavy bombardment overnight.

Thành phố hứng chịu một trận pháo kích dữ dội suốt đêm.

4

Cụm từ thường gặp

bombard sb with questions
hỏi dồn dập ai đó
bombard sb with information
làm ai đó choáng ngợp vì quá nhiều thông tin
a heavy bombardment
một trận pháo kích dữ dội
constant bombardment of ads
sự dồn dập liên tục của quảng cáo
aerial bombardment
cuộc ném bom trên không
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bombard trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They bombard questions to me.They bombard me with questions.

Cấu trúc đúng là bombard sb WITH sth, không dùng 'to'.

The bombard lasted three days.The bombardment lasted three days.

Chủ ngữ cần danh từ → dùng bombardment, không dùng động từ bombard.

I feel bombard by emails every day.I feel bombarded by emails every day.

Ở dạng bị động cần phân từ hai (bombarded), không dùng động từ nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bombard#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS