Họ từ bomb
The Word Family of "bomb"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bomb ở dạng danh từ, động từ và danh từ chỉ người phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bomb /bɒm/ | quả bom | |
| Động từ | bomb /bɒm/ | ném bom, đánh bom | |
| Danh từ (chỉ người) | bomber /ˈbɒmə(r)/ | kẻ đánh bom, máy bay ném bom |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quả bom
đếm được, chỉ thiết bị nổ dùng để phá hủy. Chữ 'b' cuối không phát âm.
The soldiers found an unexploded bomb near the river.
Các binh sĩ tìm thấy một quả bom chưa nổ gần bờ sông.
ném bom, đánh bom
chỉ hành động tấn công bằng bom, hoặc nghĩa bóng khẩu ngữ là thất bại thảm hại (the film bombed).
The city was bombed heavily during the war.
Thành phố bị đánh bom dữ dội trong chiến tranh.
kẻ đánh bom, máy bay ném bom
đếm được, chỉ người thực hiện đánh bom hoặc loại máy bay quân sự chuyên ném bom.
The suicide bomber was caught before entering the station.
Kẻ đánh bom liều chết đã bị bắt trước khi vào ga.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bomb trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Câu bị động cần dạng quá khứ phân từ 'bombed', không dùng động từ gốc.
Lưu ý phát âm: chữ 'b' cuối trong 'bomb' không phát âm, đọc là /bɒm/.
Chỉ người thực hiện đánh bom cần danh từ 'bomber', không dùng 'bomb'.

