GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bomb

The Word Family of "bomb"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bomb ở dạng danh từ, động từ và danh từ chỉ người phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbomb
Động từbomb
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bomb
/bɒm/
quả bom
Động từ
bomb
/bɒm/
ném bom, đánh bom
Danh từ (chỉ người)
bomber
/ˈbɒmə(r)/
kẻ đánh bom, máy bay ném bom
2

Sơ đồ họ từ

bomb
Danh từbombgốc
Động từbombgốc (chuyển loại)
Danh từ (chỉ người)bomber+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbomb/bɒm/

quả bom

đếm được, chỉ thiết bị nổ dùng để phá hủy. Chữ 'b' cuối không phát âm.

The soldiers found an unexploded bomb near the river.

Các binh sĩ tìm thấy một quả bom chưa nổ gần bờ sông.

Động từbomb/bɒm/

ném bom, đánh bom

chỉ hành động tấn công bằng bom, hoặc nghĩa bóng khẩu ngữ là thất bại thảm hại (the film bombed).

The city was bombed heavily during the war.

Thành phố bị đánh bom dữ dội trong chiến tranh.

Danh từ (chỉ người)bomber/ˈbɒmə(r)/

kẻ đánh bom, máy bay ném bom

đếm được, chỉ người thực hiện đánh bom hoặc loại máy bay quân sự chuyên ném bom.

The suicide bomber was caught before entering the station.

Kẻ đánh bom liều chết đã bị bắt trước khi vào ga.

4

Cụm từ thường gặp

plant a bomb
đặt bom
a bomb explodes
một quả bom phát nổ
bomb a city
ném bom một thành phố
a suicide bomber
kẻ đánh bom liều chết
cost a bomb
tốn rất nhiều tiền (khẩu ngữ)
a bomb attack
một cuộc tấn công bằng bom
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bomb trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The city was bomb during the war.The city was bombed during the war.

Câu bị động cần dạng quá khứ phân từ 'bombed', không dùng động từ gốc.

The b in bomb is pronounced clearly.The b in bomb is silent.

Lưu ý phát âm: chữ 'b' cuối trong 'bomb' không phát âm, đọc là /bɒm/.

He is a bomb who plants explosives.He is a bomber who plants explosives.

Chỉ người thực hiện đánh bom cần danh từ 'bomber', không dùng 'bomb'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bomb#Danh từ#Động từ#Danh từ (chỉ người)
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS