Họ từ bolt
The Word Family of "bolt"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bolt ở dạng danh từ, động từ và trạng từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bolt /bəʊlt/ | bu-lông, chốt cửa, tia sét | |
| Động từ | bolt /bəʊlt/ | chốt lại, chạy vụt đi | |
| Trạng từ | bolt /bəʊlt/ | hoàn toàn, thẳng đứng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bu-lông, chốt cửa, tia sét
đếm được, chỉ vật kim loại dùng để siết chặt, chốt khóa cửa, hoặc tia chớp (a bolt of lightning).
He tightened the bolt with a wrench.
Anh ấy siết chặt bu-lông bằng cờ lê.
chốt lại, chạy vụt đi
chỉ hành động khóa chốt cửa, hoặc bất ngờ chạy nhanh đi (đặc biệt là ngựa sợ hãi).
She bolted the door before going to bed.
Cô ấy chốt cửa trước khi đi ngủ.
hoàn toàn, thẳng đứng
chỉ xuất hiện trong cụm cố định 'bolt upright' (ngồi/đứng bật thẳng dậy).
He sat bolt upright when he heard the noise.
Anh ấy ngồi bật thẳng dậy khi nghe thấy tiếng động.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bolt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Bolt' đã bao hàm nghĩa khóa/chốt, không cần thêm từ 'lock'.
Cụm cố định là 'bolt upright', không dùng 'bolt straight'.
Cần dùng động từ ở thì quá khứ 'bolted', không dùng danh từ 'bolt'.

