GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bolt

The Word Family of "bolt"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bolt ở dạng danh từ, động từ và trạng từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbolt
Động từbolt
Tính từ
Trạng từbolt
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bolt
/bəʊlt/
bu-lông, chốt cửa, tia sét
Động từ
bolt
/bəʊlt/
chốt lại, chạy vụt đi
Trạng từ
bolt
/bəʊlt/
hoàn toàn, thẳng đứng
2

Sơ đồ họ từ

bolt
Danh từboltgốc
Động từboltgốc (chuyển loại)
Trạng từboltgốc (trong cụm cố định)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbolt/bəʊlt/

bu-lông, chốt cửa, tia sét

đếm được, chỉ vật kim loại dùng để siết chặt, chốt khóa cửa, hoặc tia chớp (a bolt of lightning).

He tightened the bolt with a wrench.

Anh ấy siết chặt bu-lông bằng cờ lê.

Động từbolt/bəʊlt/

chốt lại, chạy vụt đi

chỉ hành động khóa chốt cửa, hoặc bất ngờ chạy nhanh đi (đặc biệt là ngựa sợ hãi).

She bolted the door before going to bed.

Cô ấy chốt cửa trước khi đi ngủ.

Trạng từbolt/bəʊlt/

hoàn toàn, thẳng đứng

chỉ xuất hiện trong cụm cố định 'bolt upright' (ngồi/đứng bật thẳng dậy).

He sat bolt upright when he heard the noise.

Anh ấy ngồi bật thẳng dậy khi nghe thấy tiếng động.

4

Cụm từ thường gặp

a nut and bolt
đai ốc và bu-lông
bolt the door
chốt cửa
a bolt of lightning
một tia sét
bolt upright
ngồi bật thẳng dậy
bolt from the blue
chuyện xảy ra bất ngờ
the horse bolted
con ngựa chạy vụt đi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bolt trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Please bolt the door lock before leaving.Please bolt the door before leaving.

'Bolt' đã bao hàm nghĩa khóa/chốt, không cần thêm từ 'lock'.

He sat bolt straight when he saw the ghost.He sat bolt upright when he saw the ghost.

Cụm cố định là 'bolt upright', không dùng 'bolt straight'.

The horse was bolt when it heard the thunder.The horse bolted when it heard the thunder.

Cần dùng động từ ở thì quá khứ 'bolted', không dùng danh từ 'bolt'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bolt#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS