Họ từ bold
The Word Family of "bold"
Bold (táo bạo, dũng cảm) là tính từ gốc, đi kèm danh từ trừu tượng boldness và trạng từ boldly để mô tả cách hành động dũng cảm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | bold /bəʊld/ | táo bạo, dũng cảm, nổi bật | |
| Danh từ | boldness /ˈbəʊldnəs/ | sự táo bạo, sự dũng cảm | |
| Trạng từ | boldly /ˈbəʊldli/ | một cách táo bạo, dũng cảm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
táo bạo, dũng cảm, nổi bật
mô tả người dám hành động mạo hiểm hoặc mô tả màu sắc/kiểu chữ nổi bật, đậm.
It was a bold decision to leave her job.
Đó là một quyết định táo bạo khi cô ấy nghỉ việc.
sự táo bạo, sự dũng cảm
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ phẩm chất dám nghĩ dám làm.
Her boldness impressed the investors.
Sự táo bạo của cô ấy đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
một cách táo bạo, dũng cảm
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động dám nghĩ dám làm.
She boldly spoke up against the injustice.
Cô ấy đã dũng cảm lên tiếng chống lại sự bất công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bold trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'acted' cần trạng từ (boldly), không dùng tính từ (bold).
Chủ ngữ cần danh từ (boldness), không dùng trạng từ (boldly).
Trước danh từ 'plan' cần tính từ (bold), không dùng danh từ (boldness).

