Họ từ boisterous
The Word Family of "boisterous"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ boisterous ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | boisterous /ˈbɔɪstərəs/ | ồn ào, sôi nổi, náo nhiệt | |
| Trạng từ | boisterously /ˈbɔɪstərəsli/ | một cách ồn ào, sôi nổi | |
| Danh từ | boisterousness /ˈbɔɪstərəsnəs/ | tính ồn ào, sự sôi nổi náo nhiệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ồn ào, sôi nổi, náo nhiệt
mô tả người hoặc hành vi ồn ào nhưng vui vẻ, tràn đầy năng lượng; thường dùng cho trẻ em hoặc đám đông hào hứng, không mang nghĩa xấu.
The children were boisterous during the party.
Bọn trẻ ồn ào náo nhiệt trong suốt buổi tiệc.
một cách ồn ào, sôi nổi
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động diễn ra ồn ào, náo nhiệt.
The fans cheered boisterously after the goal.
Các cổ động viên hò reo ồn ào sau bàn thắng.
tính ồn ào, sự sôi nổi náo nhiệt
danh từ không đếm được, ít dùng trong văn nói, thường xuất hiện trong văn viết mô tả tính cách.
His boisterousness made the classroom lively.
Sự ồn ào náo nhiệt của cậu ấy khiến lớp học trở nên sôi động.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boisterous trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ dùng tính từ (boisterous), trạng từ (boisterously) chỉ bổ nghĩa cho động từ.
Bổ nghĩa cho danh từ 'children' cần tính từ, không dùng danh từ trừu tượng.

