GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ boisterous

The Word Family of "boisterous"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ boisterous ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từboisterousness
Động từ
Tính từboisterous
Trạng từboisterously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
boisterous
/ˈbɔɪstərəs/
ồn ào, sôi nổi, náo nhiệt
Trạng từ
boisterously
/ˈbɔɪstərəsli/
một cách ồn ào, sôi nổi
Danh từ
boisterousness
/ˈbɔɪstərəsnəs/
tính ồn ào, sự sôi nổi náo nhiệt
2

Sơ đồ họ từ

boisterous
Tính từboisterousgốc + -ous
Trạng từboisterously+ -ly
Danh từboisterousness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từboisterous/ˈbɔɪstərəs/

ồn ào, sôi nổi, náo nhiệt

mô tả người hoặc hành vi ồn ào nhưng vui vẻ, tràn đầy năng lượng; thường dùng cho trẻ em hoặc đám đông hào hứng, không mang nghĩa xấu.

The children were boisterous during the party.

Bọn trẻ ồn ào náo nhiệt trong suốt buổi tiệc.

Trạng từboisterously/ˈbɔɪstərəsli/

một cách ồn ào, sôi nổi

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động diễn ra ồn ào, náo nhiệt.

The fans cheered boisterously after the goal.

Các cổ động viên hò reo ồn ào sau bàn thắng.

Danh từboisterousness/ˈbɔɪstərəsnəs/

tính ồn ào, sự sôi nổi náo nhiệt

danh từ không đếm được, ít dùng trong văn nói, thường xuất hiện trong văn viết mô tả tính cách.

His boisterousness made the classroom lively.

Sự ồn ào náo nhiệt của cậu ấy khiến lớp học trở nên sôi động.

4

Cụm từ thường gặp

boisterous laughter
tiếng cười ồn ào
a boisterous crowd
một đám đông náo nhiệt
boisterous behaviour
hành vi ồn ào, náo động
cheer boisterously
hò reo ồn ào
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của boisterous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He behaved very boisterously person.He is a very boisterous person.

Trước danh từ dùng tính từ (boisterous), trạng từ (boisterously) chỉ bổ nghĩa cho động từ.

The party was full of boisterousness children.The party was full of boisterous children.

Bổ nghĩa cho danh từ 'children' cần tính từ, không dùng danh từ trừu tượng.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#boisterous#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS