Họ từ boil
The Word Family of "boil"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ boil ở dạng động từ, danh từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | boil /bɔɪl/ | sôi, đun sôi, luộc | |
| Danh từ | boil /bɔɪl/ | sự sôi, nhọt | |
| Tính từ | boiling /ˈbɔɪlɪŋ/ | sôi sục, nóng bức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sôi, đun sôi, luộc
chỉ chất lỏng đạt đến nhiệt độ sôi, hoặc nấu chín thức ăn bằng nước sôi.
Boil the water before adding the pasta.
Đun sôi nước trước khi cho mì vào.
sự sôi, nhọt
chỉ trạng thái sôi của chất lỏng (bring to the boil), hoặc mụn nhọt sưng đau trên da.
Bring the soup to the boil, then simmer for ten minutes.
Đun sôi món súp, sau đó ninh nhỏ lửa mười phút.
sôi sục, nóng bức
tả nước ở nhiệt độ sôi, hoặc thời tiết rất nóng (khẩu ngữ).
Be careful, the water is boiling hot.
Cẩn thận, nước đang sôi rất nóng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boil trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Thì tiếp diễn cần V-ing: 'is boiling', không dùng nguyên mẫu 'boil'.
Tính từ mô tả trứng đã nấu chín là 'boiled' (quá khứ phân từ), không dùng 'boil'.
Cần cụm 'boiling hot' để tả thời tiết rất nóng, không dùng 'boil' đơn lẻ như tính từ.

