GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ boggle

The Word Family of "boggle"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ boggle ở dạng động từ và tính từ (boggling) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ
Động từboggle
Tính từboggling
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
boggle
/ˈbɒgl/
làm sửng sốt, làm choáng váng (vì khó tin hoặc quá phức tạp)
Tính từ
boggling
/ˈbɒglɪŋ/
gây choáng váng, khó tin (thường dùng trong 'mind-boggling')
2

Sơ đồ họ từ

boggle
Động từbogglegốc
Tính từboggling+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từboggle/ˈbɒgl/

làm sửng sốt, làm choáng váng (vì khó tin hoặc quá phức tạp)

thường dùng trong cụm cố định 'the mind boggles' (không thể tưởng tượng nổi) để diễn tả sự kinh ngạc, khó hiểu.

The mind boggles at the sheer scale of the universe.

Người ta không khỏi choáng váng trước quy mô khổng lồ của vũ trụ.

Tính từboggling/ˈbɒglɪŋ/

gây choáng váng, khó tin (thường dùng trong 'mind-boggling')

hầu như chỉ xuất hiện trong cụm ghép 'mind-boggling', mô tả điều gì đó quá lớn hoặc phức tạp đến mức khó tưởng tượng.

The statistics were mind-boggling.

Những con số thống kê thật khó tin nổi.

4

Cụm từ thường gặp

the mind boggles
không thể tưởng tượng nổi
mind-boggling numbers
những con số khó tin nổi
boggle at the thought of sth
choáng váng trước ý nghĩ về điều gì
a mind-boggling amount
một số lượng khó tin nổi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của boggle trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The numbers are boggle.The numbers are mind-boggling.

Sau to be để mô tả tính chất khó tin → dùng tính từ ghép (mind-boggling), không dùng động từ nguyên mẫu boggle.

It boggling my mind.It boggles my mind.

Ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít cần thêm -s: boggles, không dùng dạng V-ing một mình làm vị ngữ.

The scale of the project boggling-mind everyone.The scale of the project boggles everyone's mind.

Cấu trúc đúng là 'boggle someone's mind', không đảo thành tính từ ghép khi dùng như động từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#boggle#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS