Họ từ boggle
The Word Family of "boggle"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ boggle ở dạng động từ và tính từ (boggling) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | boggle /ˈbɒgl/ | làm sửng sốt, làm choáng váng (vì khó tin hoặc quá phức tạp) | |
| Tính từ | boggling /ˈbɒglɪŋ/ | gây choáng váng, khó tin (thường dùng trong 'mind-boggling') |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm sửng sốt, làm choáng váng (vì khó tin hoặc quá phức tạp)
thường dùng trong cụm cố định 'the mind boggles' (không thể tưởng tượng nổi) để diễn tả sự kinh ngạc, khó hiểu.
The mind boggles at the sheer scale of the universe.
Người ta không khỏi choáng váng trước quy mô khổng lồ của vũ trụ.
gây choáng váng, khó tin (thường dùng trong 'mind-boggling')
hầu như chỉ xuất hiện trong cụm ghép 'mind-boggling', mô tả điều gì đó quá lớn hoặc phức tạp đến mức khó tưởng tượng.
The statistics were mind-boggling.
Những con số thống kê thật khó tin nổi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boggle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất khó tin → dùng tính từ ghép (mind-boggling), không dùng động từ nguyên mẫu boggle.
Ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít cần thêm -s: boggles, không dùng dạng V-ing một mình làm vị ngữ.
Cấu trúc đúng là 'boggle someone's mind', không đảo thành tính từ ghép khi dùng như động từ.

