Họ từ body
The Word Family of "body"
Một gốc từ, ba dạng: body là danh từ (cơ thể), embody là động từ (thể hiện, là hiện thân của), và bodily là tính từ (thuộc về cơ thể) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | body /ˈbɒdi/ | cơ thể, thân thể | |
| Động từ | embody /ɪmˈbɒdi/ | thể hiện, là hiện thân của | |
| Tính từ | bodily /ˈbɒdɪli/ | thuộc về cơ thể, thể chất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơ thể, thân thể
danh từ đếm được, chỉ toàn bộ cơ thể con người hoặc động vật.
Regular exercise keeps your body healthy.
Tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể bạn khỏe mạnh.
thể hiện, là hiện thân của
động từ trang trọng, diễn tả việc một người/vật là hiện thân rõ ràng cho một ý tưởng, phẩm chất.
She embodies the spirit of hard work.
Cô ấy là hiện thân của tinh thần làm việc chăm chỉ.
thuộc về cơ thể, thể chất
tính từ trang trọng, thường dùng trong cụm cố định như 'bodily harm' (tổn hại thân thể).
The victim suffered serious bodily harm.
Nạn nhân bị tổn hại thân thể nghiêm trọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của body trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
embody là động từ, cần chia đúng ngôi (embodies) và không dùng 'is... of'.
trước danh từ harm cần dùng tính từ bodily, không dùng danh từ body.

