GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ body

The Word Family of "body"

Một gốc từ, ba dạng: body là danh từ (cơ thể), embody là động từ (thể hiện, là hiện thân của), và bodily là tính từ (thuộc về cơ thể) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbody
Động từembody
Tính từbodily
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
body
/ˈbɒdi/
cơ thể, thân thể
Động từ
embody
/ɪmˈbɒdi/
thể hiện, là hiện thân của
Tính từ
bodily
/ˈbɒdɪli/
thuộc về cơ thể, thể chất
2

Sơ đồ họ từ

body
Danh từbodygốc
Động từembodyem- + gốc
Tính từbodily+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbody/ˈbɒdi/

cơ thể, thân thể

danh từ đếm được, chỉ toàn bộ cơ thể con người hoặc động vật.

Regular exercise keeps your body healthy.

Tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể bạn khỏe mạnh.

Động từembody/ɪmˈbɒdi/

thể hiện, là hiện thân của

động từ trang trọng, diễn tả việc một người/vật là hiện thân rõ ràng cho một ý tưởng, phẩm chất.

She embodies the spirit of hard work.

Cô ấy là hiện thân của tinh thần làm việc chăm chỉ.

Tính từbodily/ˈbɒdɪli/

thuộc về cơ thể, thể chất

tính từ trang trọng, thường dùng trong cụm cố định như 'bodily harm' (tổn hại thân thể).

The victim suffered serious bodily harm.

Nạn nhân bị tổn hại thân thể nghiêm trọng.

4

Cụm từ thường gặp

the human body
cơ thể con người
bodily harm
tổn hại thân thể
embody a value
là hiện thân của một giá trị
body language
ngôn ngữ cơ thể
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của body trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She is embody of kindness.She embodies kindness.

embody là động từ, cần chia đúng ngôi (embodies) và không dùng 'is... of'.

He suffered body harm.He suffered bodily harm.

trước danh từ harm cần dùng tính từ bodily, không dùng danh từ body.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#body#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS