Họ từ boat
The Word Family of "boat"
Một gốc từ, hai dạng: boat vừa là danh từ (thuyền) vừa là động từ (đi thuyền, chèo thuyền) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | boat /bəʊt/ | thuyền, tàu nhỏ | |
| Động từ | boat /bəʊt/ | đi thuyền, chèo thuyền |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuyền, tàu nhỏ
danh từ đếm được, chỉ phương tiện di chuyển trên nước nhỏ hơn tàu (ship).
We took a boat across the lake.
Chúng tôi đã đi thuyền qua hồ.
đi thuyền, chèo thuyền
động từ chỉ hoạt động sử dụng thuyền để di chuyển hoặc giải trí.
They like to boat on the river every weekend.
Họ thích chèo thuyền trên sông vào mỗi cuối tuần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của boat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
phương tiện di chuyển dùng giới từ 'by' (by boat), không dùng 'with'.
boat làm động từ nghĩa là đi chơi bằng thuyền, không dùng để nói phương tiện đi lại thường ngày.

