GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ boat

The Word Family of "boat"

Một gốc từ, hai dạng: boat vừa là danh từ (thuyền) vừa là động từ (đi thuyền, chèo thuyền) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từboat
Động từboat
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
boat
/bəʊt/
thuyền, tàu nhỏ
Động từ
boat
/bəʊt/
đi thuyền, chèo thuyền
2

Sơ đồ họ từ

boat
Danh từboatgốc
Động từboatgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từboat/bəʊt/

thuyền, tàu nhỏ

danh từ đếm được, chỉ phương tiện di chuyển trên nước nhỏ hơn tàu (ship).

We took a boat across the lake.

Chúng tôi đã đi thuyền qua hồ.

Động từboat/bəʊt/

đi thuyền, chèo thuyền

động từ chỉ hoạt động sử dụng thuyền để di chuyển hoặc giải trí.

They like to boat on the river every weekend.

Họ thích chèo thuyền trên sông vào mỗi cuối tuần.

4

Cụm từ thường gặp

go boating
đi chèo thuyền
miss the boat
bỏ lỡ cơ hội
a fishing boat
thuyền đánh cá
rock the boat
gây xáo trộn tình hình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của boat trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

We go with boat to the island.We go by boat to the island.

phương tiện di chuyển dùng giới từ 'by' (by boat), không dùng 'with'.

I boat every day to school.I go to school by boat every day.

boat làm động từ nghĩa là đi chơi bằng thuyền, không dùng để nói phương tiện đi lại thường ngày.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#boat#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS