GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ boast

The Word Family of "boast"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ boast ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từboast
Động từboast
Tính từboastful
Trạng từboastfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
boast
/bəʊst/
khoe khoang; tự hào có/sở hữu
Danh từ
boast
/bəʊst/
lời khoe khoang
Tính từ
boastful
/ˈbəʊstfl/
hay khoe khoang
Trạng từ
boastfully
/ˈbəʊstfəli/
một cách khoe khoang
2

Sơ đồ họ từ

boast
Động từboastgốc
Danh từboastgốc
Tính từboastful+ -ful
Trạng từboastfully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từboast/bəʊst/

khoe khoang; tự hào có/sở hữu

có thể mang nghĩa tiêu cực (khoe khoang quá mức) hoặc trung tính (boast + noun: tự hào sở hữu điều gì đáng khen).

The hotel boasts a stunning ocean view.

Khách sạn tự hào có tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp.

Danh từboast/bəʊst/

lời khoe khoang

danh từ đếm được, chỉ một câu nói hoặc tuyên bố khoe khoang cụ thể.

His constant boasts about his salary annoyed everyone.

Những lời khoe khoang liên tục về lương của anh ta khiến mọi người khó chịu.

Tính từboastful/ˈbəʊstfl/

hay khoe khoang

mô tả tính cách hoặc lời nói mang tính khoe khoang, thường có sắc thái tiêu cực.

He gave a boastful speech about his achievements.

Anh ấy có bài phát biểu khoe khoang về thành tích của mình.

Trạng từboastfully/ˈbəʊstfəli/

một cách khoe khoang

bổ nghĩa cho động từ nói năng, mô tả cách nói phô trương, tự đắc.

She boastfully announced her promotion to the whole office.

Cô ấy khoe khoang thông báo việc thăng chức của mình với cả văn phòng.

4

Cụm từ thường gặp

boast about/of sth
khoe khoang về điều gì
idle boast
lời khoe khoang vô căn cứ
a boastful tone
giọng điệu khoe khoang
make a boast
đưa ra lời khoe khoang
boast the highest score
tự hào có điểm số cao nhất
speak boastfully
nói năng một cách khoe khoang
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của boast trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He boasts he has a new car.He boasts about having a new car.

boast thường đi với 'about/of' + V-ing hoặc trực tiếp + noun, tránh dùng mệnh đề trần trụi không giới từ.

She is very boast about her grades.She is very boastful about her grades.

Sau to be mô tả tính cách → dùng tính từ (boastful), không dùng động từ nguyên mẫu.

He talked boastful all night.He talked boastfully all night.

Bổ nghĩa cho động từ (talked) → cần trạng từ (boastfully), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#boast#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS