Họ từ board
The Word Family of "board"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ board ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | board /bɔːd/ | tấm ván; hội đồng, ban quản trị | |
| Động từ | board /bɔːd/ | lên (tàu, xe, máy bay) | |
| Tính từ | boarded /ˈbɔːdɪd/ | được ghép/che bằng ván |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tấm ván; hội đồng, ban quản trị
nghĩa gốc là tấm gỗ phẳng; nghĩa mở rộng là nhóm người quản lý một tổ chức (board of directors).
The board of directors will meet tomorrow.
Hội đồng quản trị sẽ họp vào ngày mai.
lên (tàu, xe, máy bay)
chỉ hành động bước lên một phương tiện giao thông để đi.
Passengers began to board the plane.
Hành khách bắt đầu lên máy bay.
được ghép/che bằng ván
phân từ quá khứ dùng như tính từ, thường trong cụm boarded-up windows (cửa sổ bị bịt kín bằng ván).
The old shop had boarded-up windows.
Cửa hàng cũ có những ô cửa sổ bị bịt kín bằng ván.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của board trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Board vừa là danh từ vừa là động từ; khi diễn tả hành động lên tàu xe, dùng board làm động từ, không cần 'get on the'.
Board (hội đồng) là danh từ số ít, động từ đi kèm phải chia số ít (has, meets).
Trong câu bị động cần dùng phân từ quá khứ boarded, không dùng dạng nguyên mẫu board.

