GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bluster

The Word Family of "bluster"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bluster ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbluster
Động từbluster
Tính từblustery
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
bluster
/ˈblʌstə(r)/
nói lớn tiếng hung hăng, đe dọa suông
Danh từ
bluster
/ˈblʌstə(r)/
lời lẽ hung hăng suông, sự hù dọa rỗng tuếch
Tính từ
blustery
/ˈblʌstəri/
nhiều gió, giông gió (thời tiết)
2

Sơ đồ họ từ

bluster
Động từblustergốc
Danh từblustergốc (chuyển từ động từ)
Tính từblustery+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbluster/ˈblʌstə(r)/

nói lớn tiếng hung hăng, đe dọa suông

chỉ hành động nói to, tự tin thái quá nhưng thiếu thực chất, thường để che giấu sự yếu thế hoặc sợ hãi.

He blustered about taking legal action but did nothing.

Ông ta hùng hổ dọa sẽ kiện nhưng chẳng làm gì cả.

Danh từbluster/ˈblʌstə(r)/

lời lẽ hung hăng suông, sự hù dọa rỗng tuếch

danh từ không đếm được, chỉ những lời nói to tát, đe dọa nhưng không có hành động thực chất đi kèm.

Behind all the bluster, he was actually quite scared.

Đằng sau những lời hùng hổ đó, thực ra ông ta khá sợ hãi.

Tính từblustery/ˈblʌstəri/

nhiều gió, giông gió (thời tiết)

chủ yếu mô tả thời tiết có gió lớn, giật mạnh; khác với nghĩa hùng hổ của động từ và danh từ.

It was a cold, blustery day on the coast.

Đó là một ngày lạnh và nhiều gió trên bờ biển.

4

Cụm từ thường gặp

bluster about sth
hùng hổ nói về điều gì
empty bluster
lời hùng hổ suông
behind the bluster
đằng sau vẻ hùng hổ
blustery weather
thời tiết nhiều gió
a blustery wind
một cơn gió giật mạnh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bluster trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The weather was bluster today.The weather was blustery today.

Sau to be để mô tả tính chất của thời tiết → dùng tính từ (blustery), không dùng danh từ bluster.

It's all empty blustery.It's all empty bluster.

Cần danh từ sau tính từ 'empty' → dùng bluster, không dùng tính từ blustery.

He bluster loudly at the meeting.He blustered loudly at the meeting.

Ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed: blustered.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bluster#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS