Họ từ blush
The Word Family of "blush"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blush ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | blush /blʌʃ/ | đỏ mặt, ửng đỏ (vì xấu hổ, ngại ngùng) | |
| Danh từ | blush /blʌʃ/ | sự đỏ mặt; phấn má hồng (mỹ phẩm) | |
| Tính từ | blushing /ˈblʌʃɪŋ/ | đang đỏ mặt, e thẹn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đỏ mặt, ửng đỏ (vì xấu hổ, ngại ngùng)
chỉ phản ứng tự nhiên khi mặt đỏ lên do cảm xúc mạnh như xấu hổ, ngại ngùng hoặc lúng túng.
She blushed when he complimented her.
Cô ấy đỏ mặt khi anh ấy khen ngợi.
sự đỏ mặt; phấn má hồng (mỹ phẩm)
danh từ đếm được chỉ hiện tượng đỏ mặt, hoặc trong mỹ phẩm chỉ loại phấn tạo màu hồng trên má.
A faint blush spread across her cheeks.
Một chút ửng đỏ lan trên má cô ấy.
đang đỏ mặt, e thẹn
mô tả người đang trong trạng thái đỏ mặt, thường dùng trong cụm cố định 'a blushing bride' (cô dâu e thẹn).
The blushing bride walked down the aisle.
Cô dâu e thẹn bước xuống lối đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blush trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ chia đúng thì quá khứ đơn (blushed) làm vị ngữ, không dùng dạng V-ing đơn độc.
Cần danh từ sau 'a' → dùng blush, không dùng tính từ blushing.
Đứng trước danh từ để mô tả trạng thái đang đỏ mặt → dùng tính từ (blushing), không dùng danh từ blush.

