GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blush

The Word Family of "blush"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blush ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblush
Động từblush
Tính từblushing
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
blush
/blʌʃ/
đỏ mặt, ửng đỏ (vì xấu hổ, ngại ngùng)
Danh từ
blush
/blʌʃ/
sự đỏ mặt; phấn má hồng (mỹ phẩm)
Tính từ
blushing
/ˈblʌʃɪŋ/
đang đỏ mặt, e thẹn
2

Sơ đồ họ từ

blush
Động từblushgốc
Danh từblushgốc (chuyển từ động từ)
Tính từblushing+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từblush/blʌʃ/

đỏ mặt, ửng đỏ (vì xấu hổ, ngại ngùng)

chỉ phản ứng tự nhiên khi mặt đỏ lên do cảm xúc mạnh như xấu hổ, ngại ngùng hoặc lúng túng.

She blushed when he complimented her.

Cô ấy đỏ mặt khi anh ấy khen ngợi.

Danh từblush/blʌʃ/

sự đỏ mặt; phấn má hồng (mỹ phẩm)

danh từ đếm được chỉ hiện tượng đỏ mặt, hoặc trong mỹ phẩm chỉ loại phấn tạo màu hồng trên má.

A faint blush spread across her cheeks.

Một chút ửng đỏ lan trên má cô ấy.

Tính từblushing/ˈblʌʃɪŋ/

đang đỏ mặt, e thẹn

mô tả người đang trong trạng thái đỏ mặt, thường dùng trong cụm cố định 'a blushing bride' (cô dâu e thẹn).

The blushing bride walked down the aisle.

Cô dâu e thẹn bước xuống lối đi.

4

Cụm từ thường gặp

blush with embarrassment
đỏ mặt vì xấu hổ
a faint blush
một chút ửng đỏ nhẹ
a blushing bride
một cô dâu e thẹn
bring a blush to her cheeks
khiến má cô ấy ửng đỏ
apply blush
đánh phấn má hồng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blush trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She blushing when he spoke to her.She blushed when he spoke to her.

Cần động từ chia đúng thì quá khứ đơn (blushed) làm vị ngữ, không dùng dạng V-ing đơn độc.

There was a blushing on her face.There was a blush on her face.

Cần danh từ sau 'a' → dùng blush, không dùng tính từ blushing.

The blush girl smiled shyly.The blushing girl smiled shyly.

Đứng trước danh từ để mô tả trạng thái đang đỏ mặt → dùng tính từ (blushing), không dùng danh từ blush.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blush#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS