GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blurt

The Word Family of "blurt"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blurt ở dạng động từ và tính từ (blurted) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ
Động từblurt
Tính từblurted
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
blurt
/blɜːt/
buột miệng nói ra (thường vì bất ngờ hoặc thiếu suy nghĩ)
Tính từ
blurted
/ˈblɜːtɪd/
được buột miệng nói ra, thốt ra bất ngờ
2

Sơ đồ họ từ

blurt
Động từblurtgốc
Tính từblurted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từblurt/blɜːt/

buột miệng nói ra (thường vì bất ngờ hoặc thiếu suy nghĩ)

hầu như luôn đi với giới từ 'out' (blurt out sth), diễn tả việc nói ra điều gì đó đột ngột, không kiểm soát.

She blurted out the secret before thinking.

Cô ấy buột miệng nói ra bí mật trước khi kịp suy nghĩ.

Tính từblurted/ˈblɜːtɪd/

được buột miệng nói ra, thốt ra bất ngờ

quá khứ phân từ dùng như tính từ, mô tả lời nói được thốt ra đột ngột, thiếu chuẩn bị.

His blurted apology surprised everyone in the room.

Lời xin lỗi buột miệng của anh khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.

4

Cụm từ thường gặp

blurt out a secret
buột miệng nói ra bí mật
blurt out an answer
buột miệng trả lời
a blurted confession
một lời thú nhận buột miệng
blurt sth out without thinking
buột miệng nói điều gì mà không suy nghĩ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blurt trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He blurted the answer.He blurted out the answer.

Blurt thường đi cùng giới từ 'out' để diễn tả nói ra đột ngột, không dùng blurt một mình với tân ngữ.

She blurt out the truth yesterday.She blurted out the truth yesterday.

Ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed: blurted.

It was a blurt confession.It was a blurted confession.

Đứng trước danh từ để mô tả lời nói bất ngờ → dùng tính từ (blurted), không dùng động từ nguyên mẫu blurt.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blurt#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS