Họ từ blurt
The Word Family of "blurt"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blurt ở dạng động từ và tính từ (blurted) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | blurt /blɜːt/ | buột miệng nói ra (thường vì bất ngờ hoặc thiếu suy nghĩ) | |
| Tính từ | blurted /ˈblɜːtɪd/ | được buột miệng nói ra, thốt ra bất ngờ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buột miệng nói ra (thường vì bất ngờ hoặc thiếu suy nghĩ)
hầu như luôn đi với giới từ 'out' (blurt out sth), diễn tả việc nói ra điều gì đó đột ngột, không kiểm soát.
She blurted out the secret before thinking.
Cô ấy buột miệng nói ra bí mật trước khi kịp suy nghĩ.
được buột miệng nói ra, thốt ra bất ngờ
quá khứ phân từ dùng như tính từ, mô tả lời nói được thốt ra đột ngột, thiếu chuẩn bị.
His blurted apology surprised everyone in the room.
Lời xin lỗi buột miệng của anh khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blurt trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Blurt thường đi cùng giới từ 'out' để diễn tả nói ra đột ngột, không dùng blurt một mình với tân ngữ.
Ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed: blurted.
Đứng trước danh từ để mô tả lời nói bất ngờ → dùng tính từ (blurted), không dùng động từ nguyên mẫu blurt.

