GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blur

The Word Family of "blur"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blur ở dạng danh từ, động từ và tính từ (blurry) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblur
Động từblur
Tính từblurry
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
blur
/blɜː(r)/
vệt mờ, hình ảnh nhòe
Động từ
blur
/blɜː(r)/
làm mờ, làm nhòe
Tính từ
blurry
/ˈblɜːri/
mờ, nhòe, không rõ nét
2

Sơ đồ họ từ

blur
Danh từblurgốc
Động từblurgốc
Tính từblurry+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từblur/blɜː(r)/

vệt mờ, hình ảnh nhòe

chỉ thứ gì đó không rõ nét, thường dùng khi mô tả trí nhớ mơ hồ hoặc hình ảnh chuyển động nhanh.

The whole event was just a blur to her.

Cả sự kiện đối với cô ấy chỉ là một ký ức mơ hồ.

Động từblur/blɜː(r)/

làm mờ, làm nhòe

dùng cho cả nghĩa đen (hình ảnh) và nghĩa bóng (ranh giới, sự khác biệt); dạng -ing/-ed nhân đôi phụ âm cuối: blurring, blurred.

Tears blurred her vision as she read the letter.

Nước mắt làm nhòe tầm nhìn của cô khi đọc lá thư.

Tính từblurry/ˈblɜːri/

mờ, nhòe, không rõ nét

mô tả hình ảnh, video hoặc trí nhớ không rõ ràng; đồng nghĩa gần với 'blurred' (dạng phân từ của động từ).

The photo came out blurry because the camera shook.

Bức ảnh bị mờ vì máy ảnh rung khi chụp.

4

Cụm từ thường gặp

a blur of activity
một loạt hoạt động diễn ra mờ nhạt, nhanh chóng
blur the line/boundary between
làm mờ ranh giới giữa
a blurry photo
một bức ảnh mờ
everything became a blur
mọi thứ trở nên mơ hồ, không rõ
blurred vision
tầm nhìn mờ, nhòe
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blur trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

My memory of that day is very blur.My memory of that day is very blurry.

Sau to be mô tả tính chất → dùng tính từ (blurry), không dùng danh từ (blur).

The photo blurry when I moved.The photo blurred when I moved.

Cần một động từ làm vị ngữ → dùng blurred/blurs, không dùng tính từ.

It's all a blurry to me now.It's all a blur to me now.

Sau mạo từ 'a' cần danh từ (blur), không dùng tính từ (blurry).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blur#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS