Họ từ blur
The Word Family of "blur"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blur ở dạng danh từ, động từ và tính từ (blurry) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blur /blɜː(r)/ | vệt mờ, hình ảnh nhòe | |
| Động từ | blur /blɜː(r)/ | làm mờ, làm nhòe | |
| Tính từ | blurry /ˈblɜːri/ | mờ, nhòe, không rõ nét |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vệt mờ, hình ảnh nhòe
chỉ thứ gì đó không rõ nét, thường dùng khi mô tả trí nhớ mơ hồ hoặc hình ảnh chuyển động nhanh.
The whole event was just a blur to her.
Cả sự kiện đối với cô ấy chỉ là một ký ức mơ hồ.
làm mờ, làm nhòe
dùng cho cả nghĩa đen (hình ảnh) và nghĩa bóng (ranh giới, sự khác biệt); dạng -ing/-ed nhân đôi phụ âm cuối: blurring, blurred.
Tears blurred her vision as she read the letter.
Nước mắt làm nhòe tầm nhìn của cô khi đọc lá thư.
mờ, nhòe, không rõ nét
mô tả hình ảnh, video hoặc trí nhớ không rõ ràng; đồng nghĩa gần với 'blurred' (dạng phân từ của động từ).
The photo came out blurry because the camera shook.
Bức ảnh bị mờ vì máy ảnh rung khi chụp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blur trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be mô tả tính chất → dùng tính từ (blurry), không dùng danh từ (blur).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng blurred/blurs, không dùng tính từ.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ (blur), không dùng tính từ (blurry).

