GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blunt

The Word Family of "blunt"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ blunt ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbluntness
Động từblunt
Tính từblunt
Trạng từbluntly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
blunt
/blʌnt/
cùn (vật); thẳng thừng, bộc trực (lời nói)
Động từ
blunt
/blʌnt/
làm cùn đi, làm giảm bớt (mức độ)
Danh từ
bluntness
/ˈblʌntnəs/
sự thẳng thừng, tính bộc trực
Trạng từ
bluntly
/ˈblʌntli/
một cách thẳng thừng
2

Sơ đồ họ từ

blunt
Tính từbluntgốc
Động từbluntgốc
Danh từbluntness+ -ness
Trạng từbluntly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từblunt/blʌnt/

cùn (vật); thẳng thừng, bộc trực (lời nói)

dùng cho vật không sắc (a blunt knife) hoặc cách nói thẳng đến mức thiếu tế nhị (a blunt answer).

To be blunt, your presentation needs a lot of work.

Nói thẳng ra, bài thuyết trình của bạn cần chỉnh sửa rất nhiều.

Động từblunt/blʌnt/

làm cùn đi, làm giảm bớt (mức độ)

nghĩa đen là làm mất độ sắc, nghĩa bóng là làm giảm cường độ của cảm xúc, tác động.

Years of hardship had blunted her enthusiasm.

Nhiều năm khó khăn đã làm giảm bớt nhiệt huyết của cô ấy.

Danh từbluntness/ˈblʌntnəs/

sự thẳng thừng, tính bộc trực

danh từ không đếm được, chỉ đặc điểm tính cách nói thẳng, đôi khi khiến người nghe khó chịu.

His bluntness often offends new colleagues.

Sự thẳng thừng của anh ấy thường khiến đồng nghiệp mới khó chịu.

Trạng từbluntly/ˈblʌntli/

một cách thẳng thừng

bổ nghĩa cho động từ nói năng (say, put it, tell), cho biết cách diễn đạt trực tiếp, không vòng vo.

She bluntly told him the plan would fail.

Cô ấy nói thẳng với anh ta rằng kế hoạch sẽ thất bại.

4

Cụm từ thường gặp

a blunt knife
con dao cùn
put it bluntly
nói thẳng ra
blunt honesty
sự trung thực thẳng thắn
blunt the effect of sth
làm giảm bớt tác động của việc gì
a blunt refusal
lời từ chối thẳng thừng
known for her bluntness
nổi tiếng vì tính thẳng thừng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blunt trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He talked to me very blunt.He talked to me very bluntly.

Bổ nghĩa cho động từ (talked) → cần trạng từ (bluntly), không dùng tính từ.

This knife is very bluntly.This knife is very blunt.

Sau to be mô tả tính chất của vật → dùng tính từ (blunt), không dùng trạng từ.

Her blunt made everyone uncomfortable.Her bluntness made everyone uncomfortable.

Cần một danh từ làm chủ ngữ → dùng bluntness, không dùng tính từ blunt.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blunt#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS